gobbledygook
Danh từ (không đếm được):
- Ngôn ngữ rối rắm, khó hiểu, hoa mỹ: "gobbledygook" chỉ những từ ngữ, thuật ngữ chuyên môn hoặc văn phong phức tạp, thiếu rõ ràng, thường được dùng bởi các chuyên gia hoặc giới chức để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật.
- (Hợp đồng đầy rẫy những thuật ngữ pháp lý rối rắm mà không ai có thể hiểu được.)
- (Các chính trị gia thường nói những lời hoa mỹ khó hiểu để tránh đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
"to talk gobbledygook": nói chuyện rối rắm, khó hiểu.
The scientist talked gobbledygook during the press conference, confusing everyone. (Nhà khoa học đã nói những điều rối rắm trong buổi họp báo, khiến mọi người bối rối.)"gobbledygook-filled": chứa đầy ngôn ngữ rối rắm.
The report was so gobbledygook-filled that I had to read it three times. (Báo cáo chứa đầy ngôn ngữ rối rắm đến nỗi tôi phải đọc nó ba lần.)
- Gobbledegook (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "gobbledygook". (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn là ngôn ngữ rối rắm.)
Jargon (danh từ): thuật ngữ chuyên môn, thường khó hiểu với người ngoài ngành.
Medical jargon is a form of gobbledygook for patients. (Thuật ngữ y khoa là một dạng ngôn ngữ rối rắm đối với bệnh nhân.)Doublespeak (danh từ): ngôn ngữ mơ hồ, lừa dối, thường dùng trong chính trị.
The government's doublespeak is just another kind of gobbledygook. (Ngôn ngữ mơ hồ của chính phủ chỉ là một loại ngôn ngữ rối rắm khác.)
- Cut through the gobbledygook: cắt bỏ những phần rối rắm, đi thẳng vào vấn đề. (Hãy bỏ qua những điều rối rắm và đi thẳng vào vấn đề thực sự.)
- Talk in circles: nói vòng vo, không đi vào trọng tâm. (Anh ta nói vòng vo, dùng ngôn ngữ rối rắm để tránh câu hỏi.)