gobi desert

gobi desert

The camel caravan crosses the vast Gobi Desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sa mạc Gobimột sa mạc lớn nằmkhu vực trung tâm Trung Quốc miền nam Mông Cổ. Đây một trong những sa mạc lớn nhất thế giới, nổi tiếng với khí hậu khô hạn, địa hình đá cát, cùng điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Gobi nằmmiền trung Trung Quốc miền nam Mông Cổ.)
  • (Nhiều hóa thạch khủng long đã được tìm thấysa mạc Gobi.)
  • (Sa mạc Gobi nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt, từ rất nóng vào mùa đến rất lạnh vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gobi": dạng rút gọn phổ biến khi nhắc đến sa mạc này trong văn nói hoặc viết.

    • The Gobi is one of the most remote regions on Earth. (Sa mạc Gobi một trong những khu vực hẻo lánh nhất trên Trái Đất.)
  • "Gobi Desert climate": cụm từ chỉ khí hậu đặc trưng của vùng này, thường được dùng trong các bài nghiên cứu về địa hoặc khí hậu học.

    • The Gobi Desert climate is continental, with harsh winters and dry summers. (Khí hậu sa mạc Gobi mang tính lục địa, với mùa đông khắc nghiệt mùa khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobi (danh từ riêng): tên gọi tắt của sa mạc Gobi.

    • The Gobi is famous for its unique desert landscapes. (Sa mạc Gobi nổi tiếng với cảnh quan sa mạc độc đáo.)
  • Gobian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sa mạc Gobi (ít dùng).

    • Gobian fossils are studied by paleontologists worldwide. (Các hóa thạch Gobian được các nhà cổ sinh vật học trên toàn thế giới nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạcTrung Quốc: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng mô tả "sa mạc châu Á" hoặc "sa mạc Trung Hoa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gobi Desert", nhưng có thể dùng:
    • Explore the Gobi Desert: khám phá sa mạc Gobi.
      • Many adventurers dream of exploring the Gobi Desert. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước khám phá sa mạc Gobi.)
Thành ngữ liên quan
  • "As vast as the Gobi Desert": rộng lớn như sa mạc Gobi, dùng để chỉ một khu vực hoặc không gian rất rộng.
    • The plains stretched out before us, as vast as the Gobi Desert. (Đồng bằng trải rộng trước mắt chúng tôi, rộng lớn như sa mạc Gobi.)