god almighty
Danh từ riêng:
- Đấng Toàn Năng, Chúa Trời: "God Almighty" là một danh xưng trang trọng và thiêng liêng dùng để chỉ Đức Chúa Trời trong Do Thái giáo và Kitô giáo, nhấn mạnh quyền năng tuyệt đối và sự thống trị của Ngài. Từ "Almighty" (Toàn Năng) bổ nghĩa cho "God" (Chúa), khẳng định rằng Ngài có quyền năng vô hạn trên mọi sự.
Thán từ (cảm thán):
- Trời ơi, Chúa ơi: Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, "God Almighty" được dùng như một câu cảm thán mạnh mẽ để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, hoặc tuyệt vọng. Lưu ý rằng cách dùng này có thể bị coi là bất kính trong bối cảnh tôn giáo.
Danh từ riêng:
- We pray to God Almighty for mercy. (Chúng tôi cầu nguyện với Đấng Toàn Năng để được thương xót.)
- The Bible describes God Almighty as the creator of heaven and earth. (Kinh Thánh mô tả Đấng Toàn Năng là đấng tạo dựng trời và đất.)
Thán từ:
- God Almighty! I can't believe you did that! (Trời ơi! Tôi không thể tin được anh đã làm điều đó!)
- God Almighty, what a mess! (Chúa ơi, thật là hỗn độn!)
Sử dụng trong văn học và thơ ca: "God Almighty" thường xuất hiện trong các tác phẩm tôn giáo hoặc văn học cổ điển để tạo không khí trang nghiêm và uy nghi.
- In Milton's Paradise Lost, God Almighty is a central figure. (Trong tác phẩm Paradise Lost của Milton, Đấng Toàn Năng là một nhân vật trung tâm.)
Sử dụng trong lời cầu nguyện và nghi lễ: Đây là cách xưng hô phổ biến nhất trong các buổi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong các lời cầu nguyện trang trọng.
- O God Almighty, hear our prayer. (Lạy Đấng Toàn Năng, xin hãy nghe lời cầu nguyện của chúng con.)
Almighty God (Danh từ riêng): Cách sắp xếp từ đảo ngược, mang cùng ý nghĩa nhưng thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn.
- Almighty God, we thank you for your blessings. (Đấng Toàn Năng, chúng tôi cảm tạ Ngài vì những phước lành.)
God (Danh từ riêng): Dạng rút gọn, ít nhấn mạnh quyền năng hơn.
- God is love. (Chúa là tình yêu.)
The Almighty (Danh từ riêng): Một danh xưng khác của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh quyền năng.
- We bow before the Almighty. (Chúng tôi cúi đầu trước Đấng Toàn Năng.)
The Lord God (Danh từ riêng): Danh xưng trang trọng, thường dùng trong Kinh Thánh.
- The Lord God is our shepherd. (Chúa là người chăn chiên của chúng tôi.)
By God Almighty!: Một lời thề hoặc lời khẳng định mạnh mẽ, mang tính trang trọng hoặc bất kính tùy ngữ cảnh.
- By God Almighty, I will find the truth! (Lạy Đấng Toàn Năng, tôi sẽ tìm ra sự thật!)
God Almighty knows: Cách nói nhấn mạnh rằng chỉ có Chúa mới biết sự thật.
- God Almighty knows what happened that night. (Chỉ có Đấng Toàn Năng mới biết chuyện gì đã xảy ra đêm đó.)