god knows how
Thành ngữ (trạng ngữ) - Chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào: Diễn tả sự việc xảy ra một cách khó tin, không thể giải thích được theo quan điểm của người nói. Thành ngữ này nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bối rối trước một kết quả không ngờ tới.
- (Chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào anh ấy xoay sở hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Cô ấy bị mất chìa khóa, nhưng chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào chúng lại nằm trong tủ lạnh.)
- (Chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào anh ấy sống sót sau vụ tai nạn khủng khiếp đó.)
"God knows how + mệnh đề": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để mở đầu một câu nói về điều gì đó khó hiểu.
- God knows how they got the money, but they bought a new house. (Chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào họ có tiền, nhưng họ đã mua một căn nhà mới.)
"God knows how long/why/what": Có thể thay thế "how" bằng các từ để hỏi khác, mang sắc thái tương tự.
- God knows why he said that. (Chẳng ai hiểu nổi tại sao anh ấy lại nói vậy.)
God knows (thành ngữ): Chỉ sự không chắc chắn hoặc nhấn mạnh.
- God knows I've tried my best. (Chúa biết tôi đã cố gắng hết sức.)
Heaven knows how: Biến thể nhẹ nhàng hơn, thay "God" bằng "Heaven".
- Heaven knows how she found the answer. (Chẳng ai hiểu nổi bằng cách nào cô ấy tìm ra câu trả lời.)
No one knows how: Không ai biết bằng cách nào.
- No one knows how he escaped. (Không ai biết bằng cách nào anh ta trốn thoát.)
It's a mystery how: Thật là bí ẩn làm sao mà.
- It's a mystery how they finished the race. (Thật là bí ẩn làm sao mà họ hoàn thành cuộc đua.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thành ngữ này.
God only knows: Nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc bí ẩn.
- God only knows what he was thinking. (Chỉ có Chúa mới biết anh ấy đang nghĩ gì.)
For God's sake: Dùng để bày tỏ sự bực mình hoặc cầu xin (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc).
- For God's sake, be quiet! (Vì Chúa, hãy im lặng đi!)