god-fearing

god-fearing

A god-fearing family says grace before their evening meal.

Định nghĩa

Tính từ: god-fearing (không dạng so sánh hơn/kém) - Kính sợ Chúa, mộ đạo: Chỉ người lòng tôn kính sâu sắc đối với Chúa, sống theo các nguyên tắc tôn giáo một cách nghiêm túc chân thành. Từ này nhấn mạnh thái độ tôn thờ tuân thủ đạo đức tôn giáo.

dụ sử dụng
  • ( tôi một người phụ nữ kính sợ Chúa, người đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • (Cộng đồng này nổi tiếng mộ đạo tuân thủ pháp luật.)
  • (Anh ấy tự mô tả mình một người đàn ông kính sợ Chúa, cố gắng sống theo Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • god-fearing thường được dùng như một tính từ ghép gạch nối, đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • a god-fearing nation (một quốc gia mộ đạo)
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển, có thể được dùng để ca ngợi lòng đạo đức, nhưng đôi khi cũng mang sắc thái hơi cổ hoặc trang trọng.
    • The god-fearing pilgrims traveled far to worship. (Những người hành hương kính sợ Chúa đã đi xa để thờ phụng.)
Biến thể từ gần giống
  • God-fearingness (danh từ): lòng kính sợ Chúa, sự mộ đạo.
    • Her god-fearingness was evident in her daily prayers. (Lòng kính sợ Chúa của ấy thể hiện qua những lời cầu nguyện hàng ngày.)
  • God-fearing (không biến thể khác; không nhầm với "God-forsaken" (bị Chúa bỏ rơi) hoặc "God-like" (giống như Chúa)).
Từ đồng nghĩa
  • Religious (adj): sùng đạo, tôn giáo.
    • He is a very religious person. (Anh ấy một người rất sùng đạo.)
  • Devout (adj): sùng đạo, nhiệt thành.
    • She is a devout Catholic. ( ấy một tín đồ Công giáo nhiệt thành.)
  • Pious (adj): ngoan đạo, mộ đạo (thường mang sắc thái tích cực hoặc hơi trang trọng).
    • The pious monk spent hours in meditation. (Nhà sư ngoan đạo dành hàng giờ để thiền định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fear God (động từ + tân ngữ): kính sợ Chúa.
    • They taught their children to fear God and be honest. (Họ dạy con cái mình kính sợ Chúa trung thực.)
  • Live in the fear of God (cụm từ): sống trong sự kính sợ Chúa.
    • The entire village lived in the fear of God. (Cả ngôi làng sống trong sự kính sợ Chúa.)
Thành ngữ liên quan
  • God-fearing and law-abiding: mộ đạo tuân thủ pháp luật (thường dùng để mô tả một cộng đồng hoặc cá nhân gương mẫu).
    • They were a god-fearing and law-abiding people, respected by all. (Họ một dân tộc mộ đạo tuân thủ pháp luật, được mọi người kính trọng.)
  • The fear of the Lord is the beginning of wisdom: Kính sợ Chúa khởi đầu của sự khôn ngoan (một câu trong Kinh Thánh, thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tôn kính Chúa).