goddamn
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng như thán từ hoặc từ chửi thề):
- Chết tiệt, khốn kiếp: "goddamn" được dùng như một từ cảm thán mạnh để bày tỏ sự tức giận, thất vọng, hoặc nhấn mạnh một cách thô tục. Nó cũng có thể được dùng như tính từ để nhấn mạnh danh từ, mang nghĩa tiêu cực hoặc khinh miệt.
Phó từ:
- Cực kỳ, hết sức: "goddamn" được dùng để nhấn mạnh mức độ, thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ khác, mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ / Thán từ:
- He's a goddamn liar! (Hắn là một thằng nói dối chết tiệt!)
- Goddamn it! I lost my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại mất chìa khóa rồi.)
Phó từ:
- You are goddamn right! (Anh nói cực kỳ đúng!)
- It's goddamn cold outside. (Bên ngoài lạnh chết đi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Goddamn" như một từ chửi thề độc lập:
- Goddamn! That hurt. (Chết tiệt! Đau quá.)
"Goddamn" dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh sự bực tức:
- Where the goddamn hell is my wallet? (Cái ví chết tiệt của tôi đâu rồi?)
Biến thể và từ gần giống
Goddamned (adj): cùng nghĩa với "goddamn", thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn một chút.
- I'll be goddamned if I do that. (Tôi thề là tôi sẽ không làm điều đó.)
Damn (adj/adv/int): phiên bản rút gọn, nhẹ hơn, cũng mang nghĩa "chết tiệt".
- Damn it! (Chết tiệt!)
Từ đồng nghĩa
- Blasted (adj): chết tiệt, khốn kiếp.
- You blasted fool! (Đồ ngốc chết tiệt!)
- Damned (adj): đáng nguyền rủa, chết tiệt.
- That damned dog won't stop barking. (Con chó chết tiệt đó không ngừng sủa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "goddamn", vì nó là từ cảm thán hoặc tính từ.
Thành ngữ liên quan
Goddamn it: câu cảm thán thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.
- Goddamn it, I told you not to do that! (Chết tiệt, tôi đã bảo anh đừng làm thế mà!)
Not give a goddamn: không quan tâm chút nào.
- I don't give a goddamn what he thinks. (Tôi chẳng thèm quan tâm hắn nghĩ gì.)