godel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gödel (cũng viết là Godel): Tên của Kurt Gödel, một nhà toán học người Áo (sau này nhập tịch Mỹ), nổi tiếng với các định lý bất toàn (incompleteness theorems) chứng minh những hạn chế của các hệ thống tiên đề trong toán học và logic. Ông sống từ năm 1906 đến 1978.
Ví dụ sử dụng
- (Kurt Gödel is one of the greatest logicians of the 20th century.)
- (Gödel's theorems changed how we understand the foundations of mathematics.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định lý Gödel" (Gödel's theorem): Thuật ngữ chỉ các định lý bất toàn do Gödel phát hiện.
- Định lý Gödel thứ nhất cho thấy bất kỳ hệ thống tiên đề đủ mạnh nào cũng không thể tự chứng minh tính nhất quán của chính nó. (Gödel's first theorem shows that any sufficiently powerful axiomatic system cannot prove its own consistency.)
"Đánh số Gödel" (Gödel numbering): Phương pháp mã hóa các phát biểu logic thành các số tự nhiên, do Gödel phát minh.
- Đánh số Gödel là công cụ quan trọng trong chứng minh các định lý bất toàn. (Gödel numbering is a key tool in proving the incompleteness theorems.)
Biến thể và từ gần giống
Gödelian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Gödel hoặc các định lý của ông.
- Một lập luận Gödelian thường được sử dụng trong triết học về trí tuệ nhân tạo. (A Gödelian argument is often used in the philosophy of artificial intelligence.)
Gödelism (danh từ): Học thuyết hoặc cách tiếp cận dựa trên tư tưởng của Gödel.
Từ đồng nghĩa
- Nhà toán học Kurt Gödel: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ có thể dùng tên đầy đủ hoặc các thuật ngữ miêu tả như "nhà logic học vĩ đại" (great logician).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gödelize (động từ hiếm): Áp dụng phương pháp hoặc tư duy của Gödel vào một vấn đề.
- Các nhà triết học đã cố gắng Gödelize lý thuyết về ý thức. (Philosophers have tried to Gödelize the theory of consciousness.)
Thành ngữ liên quan
- Hiệu ứng Gödel (Gödel effect): Một khái niệm trong triết học chỉ việc sử dụng các định lý của Gödel để tranh luận về giới hạn của lý trí hoặc máy móc.
- Hiệu ứng Gödel thường được trích dẫn trong các cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo. (The Gödel effect is often cited in debates about artificial intelligence.)