godlessness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô thần, tình trạng không tin vào Chúa: "godlessness" chỉ trạng thái hoặc quan điểm không công nhận sự tồn tại của một vị thần, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo độc thần.
- Sự bất kính, thiếu đạo đức tôn giáo: Từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hoặc thái độ đi ngược lại các giá trị tôn giáo, thể hiện sự thiếu tôn kính đối với thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của nhà triết học bị chỉ trích vì tính vô thần của chúng.)
- (Trong một số xã hội, sự vô thần bị coi là một khuyết điểm đạo đức nghiêm trọng.)
- (Sự vô thần của cô ấy không ngăn cản cô ấy sống một cuộc đời giàu lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accusations of godlessness": những lời buộc tội về sự vô thần, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tôn giáo để chỉ trích đối thủ.
- During the trial, the defendant faced accusations of godlessness. (Trong phiên tòa, bị cáo phải đối mặt với những lời buộc tội về sự vô thần.)
"a state of godlessness": một trạng thái vô thần, thường mô tả một xã hội hoặc thời kỳ thiếu niềm tin tôn giáo.
- The revolutionary era was seen by some as a state of godlessness. (Thời kỳ cách mạng được một số người xem là một trạng thái vô thần.)
Biến thể và từ gần giống
Godless (tính từ): vô thần, không có thần thánh.
- He described himself as a godless man. (Anh ấy tự mô tả mình là một người đàn ông vô thần.)
Godlessness (danh từ): (đã giải thích ở trên)
Từ đồng nghĩa
Atheism: chủ nghĩa vô thần, niềm tin rằng không có Chúa.
- Atheism is often confused with godlessness, but they are related concepts. (Chủ nghĩa vô thần thường bị nhầm lẫn với sự vô thần, nhưng chúng là những khái niệm liên quan.)
Irreligion: sự không tôn giáo, thiếu niềm tin tôn giáo.
- Irreligion can include godlessness but also other forms of non-belief. (Sự không tôn giáo có thể bao gồm sự vô thần nhưng cũng có các hình thức không tin khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "godlessness", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "to practice" (thực hành) hoặc "to embrace" (chấp nhận):
- Some people embrace godlessness as a personal philosophy. (Một số người chấp nhận sự vô thần như một triết lý cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "The godlessness of the age": cụm từ văn học chỉ thời đại mà con người quay lưng lại với tôn giáo.
- The poet lamented the godlessness of the modern age. (Nhà thơ than thở về sự vô thần của thời đại hiện đại.)