godunov

godunov

Boris Godunov ruled as czar of Russia from 1598 to 1605.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Godunov (phiên âm: Go-đu-nốp) họ của một vị hoàng đế (Sa hoàng) nổi tiếng của Nga, trị vì từ năm 1598 đến 1605. Tên đầy đủ của ông Boris Godunov (1551–1605). Ông một nhân vật lịch sử quan trọng trong thời kỳ "Thời kỳ Rối loạn" (Time of Troubles) của nước Nga.

dụ sử dụng
  • (Boris Godunov trở thành vị Sa hoàng đầu tiên không thuộc dòng họ Rurik của nước Nga.)
  • (Vở opera "Boris Godunov" của Modest Mussorgsky dựa trên cuộc đời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godunov" thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan.
    • Historians debate whether Godunov was a reformer or a tyrant. (Các nhà sử học tranh luận liệu Godunov một nhà cải cách hay một bạo chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Boris Godunov (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của vị Sa hoàng.
    • The reign of Boris Godunov was marked by famine and political turmoil. (Triều đại của Boris Godunov bị đánh dấu bởi nạn đói hỗn loạn chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa hoàng Boris (Tsar Boris): cách gọi khác của Boris Godunov.
  • Nhân vật lịch sử Nga (Russian historical figure): dùng để mô tả Godunov trong bối cảnh chung.
Các cụm từ liên quan
  • Thời kỳ Godunov (Godunov era): khoảng thời gian ông cai trị.

    • The Godunov era ended with his death in 1605. (Thời kỳ Godunov kết thúc với cái chết của ông vào năm 1605.)
  • Vở opera Godunov (Godunov opera): chỉ vở opera nổi tiếng của Mussorgsky.

    • The Godunov opera is a masterpiece of Russian classical music. (Vở opera Godunov một kiệt tác của âm nhạc cổ điển Nga.)
Thành ngữ liên quan
  • "Như Godunov" (Like Godunov): (không phổ biến) có thể dùng ẩn dụ để chỉ một người lên nắm quyền trong thời kỳ khó khăn.
    • He rose to power like Godunov, amid chaos and famine. (Ông ta lên nắm quyền như Godunov, giữa hỗn loạn nạn đói.)