goebbels

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Joseph Goebbels: Bộ trưởng Tuyên truyền của Đức Quốc xã, người đã đàn áp người Do Thái (1897–1945). Từ này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử chuyên thao túng thông tin tuyên truyền chính trị.
    • Nghĩa bóng: Trong văn hóa đại chúng, "Goebbels" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một người chuyên thao túng dư luận hoặc sử dụng tuyên truyền sai lệch.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Goebbels was a key figure in the Nazi regime, known for his powerful speeches and propaganda techniques. (Goebbels một nhân vật chủ chốt trong chế độ Đức Quốc xã, nổi tiếng với các bài phát biểu mạnh mẽ kỹ thuật tuyên truyền của ông ta.)
    • The term 'Goebbels' is often used to criticize politicians who distort facts for political gain. (Thuật ngữ 'Goebbels' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia bóp méo sự thật lợi ích chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goebbels-like propaganda": Tuyên truyền kiểu Goebbels, chỉ việc sử dụng các chiến thuật tuyên truyền tàn nhẫn thao túng.

    • The regime's Goebbels-like propaganda manipulated the masses into supporting the war. (Tuyên truyền kiểu Goebbels của chế độ đã thao túng quần chúng ủng hộ chiến tranh.)
  • "Goebbels effect": Hiệu ứng Goebbels, hiện tượng một lời nói dối được lặp lại nhiều lần sẽ được tin sự thật.

    • The Goebbels effect explains how repeated misinformation can shape public opinion. (Hiệu ứng Goebbels giải thích cách thông tin sai lệch được lặp đi lặp lại có thể định hình dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Goebbelsian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Goebbels, thường mang nghĩa tiêu cực về tuyên truyền.
    • The Goebbelsian approach to media control is dangerous for democracy. (Cách tiếp cận Goebbelsian trong kiểm soát truyền thông rất nguy hiểm cho nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagandist: Nhà tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Manipulator: Kẻ thao túng (trong bối cảnh thông tin).
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Goebbels": Làm theo cách của Goebbels, nghĩa sử dụng tuyên truyền sai lệch để đạt mục đích.
    • The politician tried to pull a Goebbels by blaming the opposition for his own mistakes. (Chính trị gia đó đã cố làm theo cách của Goebbels bằng cách đổ lỗi cho phe đối lập về sai lầm của chính mình.)