goethe

goethe

A student reads a book by Goethe in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Goethe: Tên của Johann Wolfgang von Goethe (1749–1832), một nhà thơ, tiểu thuyết gia nhà viết kịch người Đức, sống chủ yếu tại Weimar. Ông được coi một trong những nhân vật văn học vĩ đại nhất của nền văn học phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Goethe thường được so sánh với Shakespeare về tầm ảnh hưởng văn học.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Goethe trong các lớp văn học Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goethean": Thuộc về hoặc mang phong cách của Goethe.
    • The Goethean approach to science emphasizes observation and intuition. (Phương pháp Goethean trong khoa học nhấn mạnh sự quan sát trực giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Goethean (tính từ): Liên quan đến Goethe hoặc tác phẩm của ông.
    • His Goethean philosophy influenced many later thinkers. (Triết Goethean của ông đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng sau này.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể tham khảo):
    • Nhà văn Đức: Một cách mô tả chung chung.
    • Biểu tượng văn học: Một danh hiệu tôn vinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "goethe".)
Thành ngữ liên quan
  • "A Goethe of our time": Một thiên tài văn học đương đại.
    • Some critics call her a Goethe of our time for her groundbreaking novels. (Một số nhà phê bình gọi ấy một Goethe của thời đại chúng ta những tiểu thuyết đột phá của ấy.)