goethite
Định nghĩa
Danh từ: - Goethit (khoáng vật): Một loại khoáng vật có màu đỏ, vàng hoặc nâu; là một oxit sắt, thường là thành phần phổ biến của gỉ sắt.
Ví dụ sử dụng
- (Goethit thường được tìm thấy trong gỉ sắt của các vật dụng bằng sắt.)
- (Khoáng vật goethit được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goethite formation": Sự hình thành goethit, thường xảy ra trong quá trình phong hóa của các khoáng vật chứa sắt.
- The goethite formation in the soil indicates a high iron content. (Sự hình thành goethit trong đất cho thấy hàm lượng sắt cao.)
- "goethite in sedimentary rocks": Goethit trong đá trầm tích, thường xuất hiện dưới dạng các lớp mỏng hoặc hạt nhỏ.
- Geologists study goethite in sedimentary rocks to understand past climates. (Các nhà địa chất học nghiên cứu goethit trong đá trầm tích để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goethitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến goethit.
- The goethitic layer in the rock is easily identifiable. (Lớp goethit trong đá rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Limonite: Một khoáng vật tương tự, thường là hỗn hợp của goethit và các oxit sắt khác.
- Iron oxide: Oxit sắt, một nhóm khoáng vật chứa sắt và oxy, trong đó goethit là một dạng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "goethite" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "goethite".