gog and magog

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gog Magog: Trong Kinh Thánh, "Gog Magog" tên gọi chỉ những kẻ thù của dân Chúa, những người tiến hành chiến tranh chống lại Chúa vào thời kỳ tận thế. Trong sách Ê-xê-chi-ên, Gog một nhà lãnh đạo đến từ vùng đất Magog; trong sách Khải Huyền, Gog Magog các dân tộc dưới quyền cai trị của Sa-tan.

dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh nhắc đến Gog Magog như những biểu tượng của thế lực ác sẽ bị đánh bại vào thời kỳ cuối cùng.)
  • (Trong sách Khải Huyền, Gog Magog các dân tộc gây chiến chống lại dân Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gog and Magog" thường được dùng như một cụm từ cố định trong các văn bản thần học hoặc biểu tượng học, ám chỉ các thế lực hỗn loạn, ác hoặc đối nghịch với trật tự thần thánh.
    • Scholars debate whether Gog and Magog represent actual historical figures or purely symbolic concepts. (Các học giả tranh luận liệu Gog Magog đại diện cho các nhân vật lịch sử thực tế hay các khái niệm hoàn toàn mang tính biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gog: (Danh từ riêng) Tên của một nhà lãnh đạo hoặc vị vua trong sách Ê-xê-chi-ên.
    • Gog is described as a ruler from the land of Magog. (Gog được mô tả một nhà lãnh đạo từ vùng đất Magog.)
  • Magog: (Danh từ riêng) Tên của một vùng đất hoặc dân tộc trong Kinh Thánh.
    • Magog is often associated with northern territories in biblical prophecy. (Magog thường được liên kết với các lãnh thổ phía bắc trong lời tiên tri Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ thù của Chúa: Những thế lực chống lại Thiên Chúa trong ngày tận thế.
  • Lực lượng Sa-tan: Các dân tộc hoặc thế lực dưới quyền cai trị của Sa-tan trong sách Khải Huyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Gog Magog".

Thành ngữ liên quan
  • "Gog and Magog" đôi khi được dùng như một thành ngữ để chỉ sự hỗn loạn, chiến tranh hoặc các thế lực ác không thể kiểm soát.
    • The political conflict turned into a Gog and Magog scenario, with both sides refusing to compromise. (Cuộc xung đột chính trị biến thành một kịch bản Gog Magog, với cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)