going ashore

going ashore

The passengers are going ashore from the small boat.

Định nghĩa

Cụm danh từ:
- Hành động lên bờ từ một con thuyền hoặc tàu: "going ashore" chỉ việc rời khỏi tàu/thuyền để đặt chân lên đất liền, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc du lịch đường biển.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng thông báo việc lên bờ sẽ diễn ra lúc 8 giờ sáng.)
  • (Hành khách rất hào hứng với việc lên bờ sau một chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a going ashore": thực hiện việc lên bờ.
    We made a quick going ashore to buy supplies. (Chúng tôi thực hiện một lần lên bờ nhanh để mua đồ tiếp tế.)

  • "to be ashore": đangtrên bờ (sau khi đã lên bờ).
    The crew is now ashore after the going ashore. (Thủy thủ đoàn hiện đangtrên bờ sau khi lên bờ.)

Biến thể từ gần giống
  • Ashore (trạng từ): lên bờ, ở trên bờ.
    The sailors went ashore for a break. (Các thủy thủ đã lên bờ để nghỉ ngơi.)

  • Disembark (động từ): lên bờ, xuống tàu.
    We will disembark at the next port. (Chúng tôi sẽ lên bờcảng tiếp theo.)

Từ đồng nghĩa
  • Landing: sự đổ bộ, lên bờ.
    The landing was smooth and safe. (Việc đổ bộ diễn ra suôn sẻ an toàn.)

  • Debarkation: sự xuống tàu lên bờ.
    Debarkation procedures were clearly explained. (Các thủ tục lên bờ đã được giải thích rõ ràng.)

Các cụm từ liên quan
  • Go ashore: (động từ) lên bờ.
    They decided to go ashore for a few hours. (Họ quyết định lên bờ trong vài giờ.)

  • Come ashore: lên bờ (thường dùng cho người hoặc hàng hóa).
    The goods came ashore early in the morning. (Hàng hóa đã được đưa lên bờ từ sáng sớm.)

Thành ngữ liên quan
  • Ashore at last: cuối cùng cũng lên bờ. (Sau nhiều tuần trên biển, cuối cùng họ cũng lên bờ.)