going to jerusalem

going to jerusalem

Children play a game of going to jerusalem at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định, không đếm được) - Trò chơi ghế âm nhạc (dạng truyền thống): "going to jerusalem" một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó người chơi diễu hành theo nhạc xung quanh một nhóm ghế. Số ghế luôn ít hơn số người chơi một cái. Khi nhạc dừng đột ngột, mọi người phải nhanh chóng tìm ghế ngồi. Người không tìm được ghế sẽ bị loại. Sau đó, một chiếc ghế được bỏ đi, cuộc diễu hành tiếp tục cho đến khi chỉ còn một người thắng cuộc ngồi trên ghế cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chơi trò "đi đến Jerusalem" tại bữa tiệc sinh nhật.)
  • (Trong trò "đi đến Jerusalem", người cuối cùng còn đứng người thắng cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi cụm từ này được dùng để chỉ một tình huống cạnh tranh khốc liệt, nơi mọi người phải giành giật một thứ đó khi cơ hội bị thu hẹp dần.
    • The job market is like "going to jerusalem" – only a few will get a seat. (Thị trường việc làm giống như trò "đi đến Jerusalem" – chỉ một số ít sẽ chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical chairs (danh từ): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn của cùng trò chơi này.
    • We played musical chairs instead of "going to jerusalem". (Chúng tôi chơi ghế âm nhạc thay vì "đi đến Jerusalem".)
Từ đồng nghĩa
  • Musical chairs: ghế âm nhạc (cùng trò chơi).
  • Game of elimination: trò chơi loại trừ.
Thành ngữ liên quan
  • The music stops: tình huống quyết định, thời điểm mọi thứ thay đổi ai đó phải chịu hậu quả.
    • When the music stops, someone will be left without a seat. (Khi nhạc dừng, sẽ người không ghế.)