going-over

going-over

The manager gave the new report a thorough going-over.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm tra kỹ lưỡng: "going-over" chỉ một cuộc kiểm tra hoặc xem xét chi tiết cẩn thận.
    • Sự mắng nhiếc, chỉ trích nặng nề: "going-over" cũng dùng để chỉ một lời khiển trách gay gắt hoặc một trận mắng dữ dội.
dụ sử dụng
  • Kiểm tra kỹ lưỡng:

    • The mechanic gave the car a thorough going-over. (Người thợ máy đã kiểm tra kỹ lưỡng chiếc xe.)
    • The accounts received a going-over from the auditors. (Các tài khoản đã được kiểm toán viên xem xét cẩn thận.)
  • Mắng nhiếc:

    • The boss gave him a real going-over for being late. (Sếp đã mắng anh ta một trận ra trò đi muộn.)
    • She got a going-over from her parents for breaking the vase. ( ấy bị bố mẹ mắng nhiếc làm vỡ bình hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone/something a going-over": thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc chỉ trích ai đó/cái đó.

    • The police gave the suspect's apartment a thorough going-over. (Cảnh sát đã lục soát kỹ lưỡng căn hộ của nghi phạm.)
  • "to get a going-over": bị kiểm tra hoặc bị mắng.

    • The old house got a going-over before the renovation. (Ngôi nhà đã được kiểm tra kỹ trước khi cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Going-over (danh từ): không biến thể phổ biến khác; một danh từ kép cố định.
  • Go over (cụm động từ): kiểm tra, xem xét, hoặc ôn lại (một vấn đề).
    • Let's go over the plan again. (Hãy xem lại kế hoạch một lần nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra: inspection (sự kiểm tra), examination (sự xem xét), scrutiny (sự xem xét kỹ lưỡng).
  • Mắng nhiếc: scolding (lời mắng), reprimand (lời khiển trách), dressing-down (trận mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over: kiểm tra, xem xét, hoặc ôn lại.
    • We need to go over the contract before signing. (Chúng ta cần xem xét hợp đồng trước khi .)
  • Go through: kiểm tra chi tiết hoặc trải qua.
    • He went through the documents carefully. (Anh ấy đã kiểm tra kỹ các tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a dressing-down: mắng ai đó thậm tệ (tương tự "going-over").
    • The teacher gave the students a dressing-down for cheating. (Giáo viên đã mắng học sinh thậm tệ gian lận.)