goitrogen

goitrogen

A scientist carefully labels a vial containing a known goitrogen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất gây bướu cổ: "goitrogen" bất kỳ chất nào ( dụ như thiouracil) khả năng kích thích hoặc gây ra sự hình thành bướu cổ (một tình trạng tuyến giáp phì đại bất thường).

dụ sử dụng
  • (Một số loại rau, như bắp cải bông cải xanh, chứa các chất gây bướu cổ tự nhiên có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.)
  • (Bệnh nhân được khuyên tránh thực phẩm giàu chất gây bướu cổ để ngăn ngừa tình trạng bướu cổ trở nên tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dietary goitrogen": chất gây bướu cổ từ chế độ ăn uống.

    • Cruciferous vegetables are known dietary goitrogens, but their effect can be reduced by cooking. (Các loại rau họ cải chất gây bướu cổ từ chế độ ăn uống, nhưng tác dụng của chúng có thể giảm đi khi nấu chín.)
  • "goitrogenic activity": hoạt tính gây bướu cổ.

    • The goitrogenic activity of thiouracil is well-documented in medical literature. (Hoạt tính gây bướu cổ của thiouracil đã được ghi nhận rõ ràng trong tài liệu y khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Goitrogenic (tính từ): khả năng gây bướu cổ.

    • Certain medications have goitrogenic side effects. (Một số loại thuốc tác dụng phụ gây bướu cổ.)
  • Goitrogenicity (danh từ): tính chất gây bướu cổ.

    • The goitrogenicity of soy products is a topic of ongoing research. (Tính gây bướu cổ của các sản phẩm đậu nành một chủ đề nghiên cứu đang tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiouracil: một chất cụ thể gây bướu cổ (thường được dùng làm dụ trong y học).
  • Substance inducing goiter: chất kích thích hình thành bướu cổ (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "goitrogen" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.