gold coast

gold coast

A family strolls along the Gold Coast on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng bờ biển giàu có: "gold coast" chỉ một khu vực hoặc vùng lân cận giàu có, nổi tiếng với những ngôi nhà đắt tiền lối sống xa hoa, thường nằm dọc theo bờ biển.
      • dụ: Chicago's gold coast is along Lake Michigan. (Vùng bờ biển giàu có của Chicago nằm dọc theo hồ Michigan.)
    • Tên gọi của Ghana: "Gold Coast" tên gọi lịch sử của một nước cộng hòaTây Phi trên vịnh Guinea, nay Ghana, do người Anh đặt tên trong thời kỳ thuộc địa.
      • dụ: Ghana was colonized as the Gold Coast by the British. (Ghana từng bị thực dân Anh đô hộ với tên gọi Gold Coast.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (vùng giàu có):
    • They moved to the gold coast to enjoy a luxurious lifestyle. (Họ chuyển đến vùng bờ biển giàu có để tận hưởng lối sống xa hoa.)
    • The gold coast of Sydney is famous for its expensive mansions. (Vùng bờ biển giàu có của Sydney nổi tiếng với những biệt thự đắt tiền.)
  • Nghĩa 2 (tên gọi lịch sử):
    • Gold Coast was a British colony until 1957. (Gold Coast một thuộc địa của Anh cho đến năm 1957.)
    • The Gold Coast gained independence and became Ghana. (Gold Coast giành độc lập trở thành Ghana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gold Coast" (viết hoa): thường dùng để chỉ tên địa danh lịch sử hoặc một khu vực cụ thể.
    • The Gold Coast in Africa is now the Republic of Ghana. (Gold Coastchâu Phi nay nước Cộng hòa Ghana.)
  • "Gold coast" (viết thường): chỉ một khu vực giàu có bất kỳ, không nhất thiết phải tên chính thức.
    • This neighborhood is considered a gold coast due to its high property values. (Khu phố này được coi một vùng bờ biển giàu có giá trị bất động sản cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold coast (danh từ ghép): không biến thể, nhưng có thể viết hoa khi tên riêng.
  • Gold Coast (tên riêng): dùng để chỉ địa danh cụ thể ( dụ: Gold Coast, Ghana; Gold Coast, Australia).
Từ đồng nghĩa
  • Affluent area: khu vực giàu có.
    • The gold coast is often synonymous with an affluent area. (Vùng bờ biển giàu có thường đồng nghĩa với một khu vực giàu có.)
  • Wealthy district: quận giàu có.
    • Many celebrities live in the gold coast district. (Nhiều người nổi tiếng sốngquận giàu có này.)
Các cụm từ liên quan
  • Gold coast lifestyle: lối sống xa hoa đặc trưng của vùng bờ biển giàu có.
    • They dreamed of a gold coast lifestyle with yachts and villas. (Họ về lối sống xa hoa với du thuyền biệt thự.)
  • Gold coast property: bất động sản tại khu vực giàu có này.
    • Gold coast property prices are among the highest in the city. (Giá bất động sảnvùng bờ biển giàu có thuộc hàng cao nhất thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gold coast", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
    • Living on the gold coast is like living in a dream. (Sốngvùng bờ biển giàu có giống như sống trong .)