gold fern
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dương xỉ vàng: "gold fern" là một loại dương xỉ có nguồn gốc từ Tây Ấn và Nam Mỹ, đặc trưng bởi mặt dưới của lá có màu vàng óng ánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ vàng nổi tiếng với mặt dưới lá có màu vàng óng ánh.)
- (Trong các khu rừng nhiệt đới, cây dương xỉ vàng tạo thêm một mảng màu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gold fern" có thể được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc sinh thái học để mô tả loài cây này.
- Gardeners often seek the gold fern for its ornamental value. (Những người làm vườn thường tìm kiếm cây dương xỉ vàng vì giá trị trang trí của nó.)
"gold fern" cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về thực vật học.
- The gold fern belongs to the family Pteridaceae. (Cây dương xỉ vàng thuộc họ Pteridaceae.)
Biến thể và từ gần giống
Fern (n): dương xỉ (loài thực vật không hạt, có lá xoắn).
- Ferns are ancient plants that thrive in moist environments. (Dương xỉ là loài thực vật cổ đại phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
Gold (adj): vàng (màu sắc hoặc liên quan đến vàng).
- The gold color of the fern's underside is striking. (Màu vàng ở mặt dưới của cây dương xỉ rất nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Golden fern: cũng là một cách gọi khác của "gold fern".
- The golden fern is native to the Caribbean islands. (Cây dương xỉ vàng có nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gold fern".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gold fern".