gold leaf
Định nghĩa
Danh từ: Vàng lá (một dạng vàng được dát hoặc cán thành những tấm hoặc lá cực kỳ mỏng, thường được sử dụng trong trang trí, mạ vàng các vật thể, tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc).
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã áp dụng vàng lá lên khung của bức tranh.)
- (Các ngôi đền cổ thường được trang trí bằng vàng lá.)
- (Cô ấy đã mua một tờ vàng lá nhỏ cho dự án thủ công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply gold leaf": quá trình hoặc hành động dán vàng lá lên bề mặt.
- The craftsman carefully applied gold leaf to the statue. (Người thợ thủ công đã cẩn thận dán vàng lá lên bức tượng.)
- "gold leaf gilding": kỹ thuật mạ vàng bằng vàng lá.
- Gold leaf gilding requires a high level of skill and patience. (Kỹ thuật mạ vàng bằng vàng lá đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold foil (danh từ): vàng lá (thường dày hơn một chút so với gold leaf, dùng trong trang trí hoặc đóng gói).
- Gold leafing (danh từ): quá trình hoặc nghệ thuật áp dụng vàng lá.
- Gold leafing is a traditional decorative technique. (Mạ vàng lá là một kỹ thuật trang trí truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Vàng mỏng: một thuật ngữ chung chỉ vàng ở dạng tấm mỏng.
- Lá vàng trang trí: vàng lá được sử dụng cụ thể cho mục đích thẩm mỹ.
Các cụm từ liên quan
- "in gold leaf": được phủ hoặc trang trí bằng vàng lá.
- The manuscript was written in gold leaf. (Bản thảo được viết bằng vàng lá.)
- "gold leaf finish": bề mặt hoàn thiện bằng vàng lá.
- The jewelry has a gold leaf finish. (Món trang sức có bề mặt hoàn thiện bằng vàng lá.)
Thành ngữ liên quan
- "as thin as gold leaf": rất mỏng (dùng để so sánh độ mỏng).
- The paper was as thin as gold leaf. (Tờ giấy mỏng như vàng lá.)
- "worth its weight in gold leaf": có giá trị cực kỳ cao (ẩn dụ).
- Her advice is worth its weight in gold leaf. (Lời khuyên của cô ấy đáng giá như vàng lá.)