gold miner

gold miner

A gold miner pans for gold in a river.

Định nghĩa

Danh từ: Người thợ mỏ khai thác vàng, người đào hoặc rửa cát tìm vàng trong các mỏ vàng hoặc khu vực vàng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mỏ vàng đã dành nhiều năm tìm kiếm một mạch vàng giàu có.)
  • (Nhiều người đào vàng đã làm việccác con sông California trong Cơn sốt vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gold miner" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc tổ chức tìm kiếm lợi nhuận lớn từ một lĩnh vực.
    • In the tech industry, early investors were like gold miners, striking it rich. (Trong ngành công nghệ, các nhà đầu ban đầu giống như những người đào vàng, đào trúng mỏ giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold mining (danh từ): nghề khai thác vàng.
    • Gold mining is a dangerous but profitable industry. (Khai thác vàng một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng lợi nhuận.)
  • Gold field (danh từ): khu vực mỏ vàng.
    • The gold field attracted thousands of prospectors. (Khu mỏ vàng đã thu hút hàng ngàn người tìm vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prospector: người tìm kiếm vàng hoặc khoáng sản.
    • The prospector panned for gold in the stream. (Người tìm vàng đã rửa cát tìm vàng trong dòng suối.)
  • Miner: thợ mỏ (nói chung).
    • A miner works underground to extract minerals. (Một người thợ mỏ làm việc dưới lòng đất để khai thác khoáng sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike gold: tìm thấy vàng; theo nghĩa bóng đạt được thành công lớn.
    • After years of hard work, the gold miner finally struck gold. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, người thợ mỏ vàng cuối cùng đã tìm thấy vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • A gold mine: một mỏ vàng (theo nghĩa đen hoặc bóng, chỉ một nguồn lợi nhuận lớn).
    • The old mine turned out to be a gold mine for the company. (Mỏ hóa ra lại một mỏ vàng cho công ty.)