gold of pleasure

gold of pleasure

A farmer harvests gold of pleasure in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây lanh giả châu Âu: "Gold of pleasure" một loại cây thân thảo hàng năm, còn được gọi là cây lanh giả (false flax). Cây hoa nhỏ màu trắng, được trồng từ thời kỳ đồ đá mới để lấy sợi hạt giàu dầu. Loài cây này đã được nhập tịch rộng rãiBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây gold of pleasure thường bị nhầm với cây lanh thật vẻ ngoài tương tự.)
  • (Nông dân đã trồng cây gold of pleasure trong nhiều thế kỷ để sản xuất dầu từ hạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow gold of pleasure": trồng cây gold of pleasure.

    • The field was filled with gold of pleasure, its white flowers blooming in early summer. (Cánh đồng đầy cây gold of pleasure, với những bông hoa trắng nở vào đầu mùa .)
  • "oil of gold of pleasure": dầu từ hạt của cây gold of pleasure.

    • Oil extracted from gold of pleasure is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu chiết xuất từ cây gold of pleasure rất giàu axit béo omega-3.)
Biến thể từ gần giống
  • False flax (danh từ): tên gọi khác của cây gold of pleasure, chỉ sự tương đồng với cây lanh thật.

    • False flax is another name for gold of pleasure. (False flax một tên gọi khác của cây gold of pleasure.)
  • Camelina sativa (danh từ): tên khoa học của cây gold of pleasure.

    • Camelina sativa is the scientific name for gold of pleasure. (Camelina sativa tên khoa học của cây gold of pleasure.)
Từ đồng nghĩa
  • False flax: cây lanh giả.
  • German sesame: cây Đức (tên gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gold of pleasure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gold of pleasure".