gold panner

gold panner

A gold panner carefully sifts sediment in a shallow river.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đãi vàng: "gold panner" chỉ một người thợ mỏ tìm kiếm thu hoạch vàng bằng cách đào hoặc rửa quặng vàng trong các bãi vàng.

dụ sử dụng
  • (Người đãi vàng đã dành hàng giờ để sàng lọc lòng sông.)
  • (Nhiều người đãi vàng đã làm việc ở Klondike trong cơn sốt vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gold panner": làm nghề đãi vàng.
    • He decided to become a gold panner in Alaska after losing his job. (Anh ấy quyết định trở thành người đãi vàng ở Alaska sau khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold panning (danh từ): quá trình đãi vàng.

    • Gold panning is a common hobby in some regions. (Đãi vàng một thú vui phổ biếnmột số vùng.)
  • Gold miner (danh từ): thợ mỏ vàng (có thể dùng thiết bị công nghiệp).

    • A gold miner uses heavy machinery to extract gold. (Một thợ mỏ vàng sử dụng máy móc hạng nặng để khai thác vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prospector: người tìm kiếm quặng, khoáng sản.
  • Gold digger (nghĩa đen): người đào vàng (thường dùng trong lịch sử).
    • Note: "Gold digger" cũng có nghĩa bóng người lợi dụng tài chính, nên cần cẩn trọng khi dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pan for gold: đãi vàng (hành động cụ thể).
    • They panned for gold in the creek all day. (Họ đãi vàng trong con suối cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike gold: tìm thấy vàng (nghĩa đen) hoặc đạt được thành công (nghĩa bóng).
    • The gold panner finally struck gold after months of hard work. (Người đãi vàng cuối cùng đã tìm thấy vàng sau nhiều tháng làm việc vất vả.)