gold rush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn sốt vàng: Làn sóng di cư ồ ạt của một lượng lớn người đến một khu vực mới phát hiện có mỏ vàng, với hy vọng tìm kiếm và làm giàu nhanh chóng.
- Sự kiện đột ngột mang lại may mắn: "gold rush" cũng được dùng để chỉ một sự kiện hoặc cơ hội bất ngờ, tạo ra sự bùng nổ về kinh tế hoặc sự quan tâm, giống như một "cơn sốt" trong lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Cơn sốt vàng (nghĩa đen):
- The California Gold Rush in 1848 attracted thousands of prospectors. (Cơn sốt vàng California năm 1848 đã thu hút hàng nghìn người tìm vàng.)
- Many towns were abandoned after the gold rush ended. (Nhiều thị trấn đã bị bỏ hoang sau khi cơn sốt vàng kết thúc.)
Sự kiện đột ngột mang lại may mắn (nghĩa bóng):
- The demand for testing has created a gold rush for those unregulated laboratories. (Nhu cầu xét nghiệm đã tạo ra một cơn sốt vàng cho các phòng thí nghiệm không được kiểm soát.)
- The tech boom was a gold rush for investors. (Sự bùng nổ công nghệ là một cơn sốt vàng cho các nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"modern-day gold rush": cơn sốt vàng thời hiện đại, dùng để chỉ các ngành công nghiệp hoặc cơ hội kinh doanh mới nổi.
- The cryptocurrency market has been called a modern-day gold rush. (Thị trường tiền điện tử được gọi là cơn sốt vàng thời hiện đại.)
"gold rush mentality": tâm lý cơn sốt vàng, chỉ sự háo hức, vội vã lao vào một cơ hội mà không suy xét kỹ lưỡng.
- Many people had a gold rush mentality during the housing bubble. (Nhiều người có tâm lý cơn sốt vàng trong thời kỳ bong bóng nhà đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold digger (danh từ): người đào vàng (nghĩa đen); hoặc người tìm cách kiếm lợi từ người khác (nghĩa bóng, thường là trong quan hệ tình cảm).
- The gold digger moved to Alaska to find her fortune. (Người đào vàng đã chuyển đến Alaska để tìm vận may.)
- Gold mine (danh từ): mỏ vàng (nghĩa đen); hoặc nguồn lợi nhuận dồi dào (nghĩa bóng).
- The old library was a gold mine of historical documents. (Thư viện cũ là một mỏ vàng về các tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Boom: sự bùng nổ (kinh tế, dân số).
- The oil boom transformed the small town. (Sự bùng nổ dầu mỏ đã biến đổi thị trấn nhỏ.)
- Stampede: sự đổ xô, lao vào (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- There was a stampede to buy the new smartphone. (Đã có một sự đổ xô mua điện thoại thông minh mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rush into: lao vào, vội vã làm gì đó.
- Don't rush into investing without research. (Đừng vội vàng đầu tư mà không nghiên cứu.)
- Rush out: sản xuất hoặc tung ra vội vàng.
- Companies rushed out new products during the gold rush. (Các công ty đã tung ra sản phẩm mới một cách vội vã trong cơn sốt vàng.)
Thành ngữ liên quan
- Strike gold: tìm thấy vàng (nghĩa đen); hoặc đạt được thành công lớn (nghĩa bóng).
- Her startup struck gold with the new app. (Công ty khởi nghiệp của cô ấy đã đạt được thành công lớn với ứng dụng mới.)
- Gold fever: cơn sốt vàng, sự ham muốn mãnh liệt về vàng hoặc làm giàu.
- Gold fever spread quickly among the settlers. (Cơn sốt vàng lan nhanh trong những người định cư.)