gold standard
The university's research program is considered the gold standard in its field.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiêu chuẩn vàng (nghĩa bóng): "gold standard" dùng để chỉ một tiêu chuẩn xuất sắc, một hình mẫu lý tưởng mà mọi thứ khác được so sánh hoặc đánh giá dựa trên đó.
- Bản vị vàng (kinh tế): "gold standard" là một hệ thống tiền tệ trong đó đơn vị tiền tệ cơ bản của một quốc gia được xác định bằng một lượng vàng cố định.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa bóng:
- Academic education is the gold standard against which other educational activity is pejoratively judged. (Giáo dục hàn lâm là tiêu chuẩn vàng mà các hoạt động giáo dục khác thường bị đánh giá một cách tiêu cực khi so sánh.)
- This hospital is considered the gold standard of patient care. (Bệnh viện này được coi là tiêu chuẩn vàng về chăm sóc bệnh nhân.)
Nghĩa kinh tế:
- Many countries abandoned the gold standard during the Great Depression. (Nhiều quốc gia đã từ bỏ bản vị vàng trong thời kỳ Đại suy thoái.)
- Under the gold standard, the value of money was directly linked to gold. (Dưới chế độ bản vị vàng, giá trị của tiền được gắn trực tiếp với vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the gold standard": là tiêu chuẩn tối ưu.
- Her research methods are still the gold standard in the field. (Phương pháp nghiên cứu của cô ấy vẫn là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực này.)
"to set the gold standard": thiết lập tiêu chuẩn cao nhất.
- This company set the gold standard for customer service. (Công ty này đã thiết lập tiêu chuẩn vàng cho dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold-standard (adj): thuộc về tiêu chuẩn vàng (dạng tính từ ghép).
- Gold-standard testing procedures are required for certification. (Các quy trình kiểm tra đạt tiêu chuẩn vàng là bắt buộc để được chứng nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Benchmark: điểm chuẩn, mốc để so sánh.
- This product is the benchmark for quality in its category. (Sản phẩm này là điểm chuẩn cho chất lượng trong danh mục của nó.)
- Paragon: hình mẫu lý tưởng.
- She is a paragon of virtue. (Cô ấy là một hình mẫu lý tưởng về đức hạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "gold standard")
Thành ngữ liên quan
- The gold standard of something: thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh như một thành ngữ.
- In the world of watches, Rolex is considered the gold standard. (Trong thế giới đồng hồ, Rolex được coi là tiêu chuẩn vàng.)