gold-bearing

gold-bearing

The prospector discovered a gold-bearing quartz vein in the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa vàng: "gold-bearing" mô tả một vật chất, đá, hoặc quặng chứa vàng trong thành phần của . Đây thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch chứa vàng sâu bên trong ngọn núi.)
  • (Thạch anh chứa vàng thường được tìm thấynhững khu vực hoạt động núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gold-bearing rock": đá chứa vàng, thường loại đá cần được khai thác xử lý để tách vàng.

    • The geologist examined the gold-bearing rock samples for their mineral content. (Nhà địa chất đã kiểm tra các mẫu đá chứa vàng để xác định hàm lượng khoáng chất của chúng.)
  • "gold-bearing region": vùng chứa vàng, khu vực địa trữ lượng vàng.

    • This gold-bearing region has been mined for centuries. (Vùng chứa vàng này đã được khai thác trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold-bearing (adj) dạng kết hợp của "gold" (vàng) "bearing" (mang, chứa). Không biến thể chính thức nào khác.
  • Auriferous (adj): từ đồng nghĩa trang trọng hơn, có nghĩa tương tự "chứa vàng".
    • Auriferous quartz veins are common in this area. (Các mạch thạch anh chứa vàng rất phổ biến trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Auriferous: chứa vàng (thuật ngữ khoa học).
  • Gold-rich: giàu vàng (thường dùng để mô tả quặng hàm lượng vàng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear gold (cụm động từ hiếm): mang vàng, chứa vàng (dùng trong văn phong cổ hoặc thơ ca).
    • The river bed bears gold after heavy rains. (Lòng sông chứa vàng sau những trận mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike gold (thành ngữ): tìm thấy vàng, hoặc theo nghĩa bóng đạt được thành công lớn.
    • The company struck gold when they discovered a gold-bearing deposit. (Công ty đã tìm thấy vàng khi họ phát hiện ra một mỏ chứa vàng.)