gold-worker
Định nghĩa
Danh từ:
- Thợ kim hoàn, nghệ nhân vàng: "gold-worker" chỉ một người thợ thủ công chuyên chế tác đồ trang sức và các vật dụng khác từ vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ kim hoàn đã cẩn thận tạo hình chiếc nhẫn vàng.)
- (Nhiều nghệ nhân vàng thời cổ đại được kính trọng trong cộng đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a gold-worker by trade": làm nghề thợ kim hoàn chuyên nghiệp.
- He has been a gold-worker by trade for over thirty years. (Ông ấy đã làm nghề thợ kim hoàn hơn ba mươi năm.)
"gold-worker's tools": dụng cụ của thợ kim hoàn.
- A gold-worker's tools include hammers, files, and torches. (Dụng cụ của thợ kim hoàn bao gồm búa, dũa và đèn hàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Goldworking (danh từ): nghề chế tác vàng.
- Goldworking requires patience and precision. (Nghề chế tác vàng đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
- Goldsmith (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ thợ kim hoàn nói chung.
- The goldsmith repaired the antique necklace. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng cổ cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Goldsmith: thợ kim hoàn (phổ biến hơn).
- Jeweller: thợ trang sức (có thể làm việc với nhiều kim loại quý khác ngoài vàng).
- Artisan in gold: nghệ nhân vàng (mang tính miêu tả cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work with gold: làm việc với vàng.
- The artist works with gold to create sculptures. (Nghệ sĩ làm việc với vàng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.)
- Fashion gold: chế tác vàng.
- She fashions gold into delicate earrings. (Cô ấy chế tác vàng thành những chiếc bông tai tinh xảo.)
Thành ngữ liên quan
- A heart of gold (trái tim vàng): không liên quan trực tiếp đến "gold-worker", nhưng là thành ngữ phổ biến với từ "gold", mang nghĩa chỉ người tốt bụng, hào phóng.
- She may be a gold-worker, but she truly has a heart of gold. (Cô ấy có thể là thợ kim hoàn, nhưng thực sự có một trái tim vàng.)