goldbeater

goldbeater

A goldbeater carefully hammers a thin sheet of gold on a sturdy leather pad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ dát vàng: "goldbeater" chỉ một người thợ thủ công kỹ năng dùng búa để dát vàng thành những vàng mỏng (gold leaf) dùng trong trang trí, mỹ thuật hoặc mạ vàng.
dụ sử dụng
  • (Người thợ dát vàng đã làm việc tỉ mỉ để tạo ra những vàng mỏng nhất.)
  • (Vào thời trung cổ, một người thợ dát vàng một nghệ nhân được kính trọng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goldbeater's skin": màng mỏng từ ruột động vật (thường ) dùng để bọc các vàng trong quá trình dát, hoặc dùng làm màng trong các dụng cụ khoa học.
    • Goldbeater's skin is used in the production of gold leaf. (Màng da của thợ dát vàng được dùng trong sản xuất vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldbeating (n): nghề dát vàng, quá trình dát vàng.
    • Goldbeating is a traditional craft that requires patience. (Nghề dát vàng một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gilder: thợ mạ vàng (nhưng thường chỉ người phủ vàng lên bề mặt, không phải người dát vàng thành ).
  • Artisan: nghệ nhân (một từ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "goldbeater".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "goldbeater".