goldbricking

goldbricking

An employee is goldbricking by pretending to work at his computer.

Định nghĩa

Danh từ: Sự trốn tránh công việc hoặc nhiệm vụ; hành vi lười biếng, giả vờ làm việc nhưng thực tế không làm hoặc làm ít nhất có thể.

dụ sử dụng
  • (Sự trốn tránh công việc liên tục của anh ta khiến quản lý bực mình.)
  • (Hành vi lười biếng của đội đã dẫn đến việc trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in goldbricking": tham gia vào hành vi trốn tránh công việc.

    • Employees who engage in goldbricking often face disciplinary action. (Nhân viên tham gia vào hành vi trốn tránh công việc thường bị kỷ luật.)
  • "accused of goldbricking": bị buộc tội lười biếng.

    • He was accused of goldbricking when he took a two-hour lunch break. (Anh ta bị buộc tội lười biếng khi nghỉ trưa hai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldbricker (danh từ): người thường xuyên trốn tránh công việc.

    • The office goldbricker always finds excuses to avoid tasks. (Kẻ lười biếng trong văn phòng luôn tìm lý do để tránh nhiệm vụ.)
  • Goldbrick (động từ, ít dùng): hành động lười biếng, trốn tránh.

    • He goldbricked his way through the project. (Anh ta lười biếng trong suốt dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Shirking: trốn tránh (nhiệm vụ).
  • Slacking: lười biếng, chểnh mảng.
  • Malingering: giả vờ ốm để trốn việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shirk off: trốn tránh (công việc).

    • He tried to shirk off his responsibilities. (Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)
  • Slack off: lười biếng, làm việc chậm chạp.

    • She slacked off after the manager left. ( ấy lười biếng sau khi quản lý rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Goof off: lười biếng, không làm việc nghiêm túc.

    • Stop goofing off and get back to work! (Đừng lười biếng nữa, quay lại làm việc đi!)
  • Take it easy: thư giãn, nhưng trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ sự lười biếng.

    • He's been taking it easy all week. (Anh ta đã lười biếng suốt cả tuần.)