goldcup
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mao lương hoa vàng: "goldcup" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Ranunculus, thường có hoa màu vàng tươi, hình dạng giống như một chiếc cốc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây mao lương hoa vàng vào mùa xuân.)
- (Cô ấy hái một cây mao lương hoa vàng và đặt nó vào một chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goldcup meadow": đồng cỏ mao lương vàng, thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- The goldcup meadow stretched to the horizon. (Đồng cỏ mao lương vàng trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Goldcup-like (tính từ): giống như cây mao lương hoa vàng.
- The flower had a goldcup-like appearance. (Bông hoa có vẻ ngoài giống như cây mao lương hoa vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Buttercup: mao lương (thường dùng phổ biến hơn để chỉ các loài ).
- Crowfoot: mao lương chân quạ (một tên gọi khác của một số loài trong chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "goldcup".
Thành ngữ liên quan
- "Goldcup in hand": (hiếm) ẩn dụ chỉ điều gì đó quý giá nhưng dễ vỡ, dựa trên hình ảnh bông hoa mỏng manh.
- Her dream was like a goldcup in hand, beautiful but fragile. (Giấc mơ của cô ấy như một bông mao lương hoa vàng trong tay, đẹp nhưng mong manh.)