golden barrel cactus

golden barrel cactus

A golden barrel cactus sits in a sunny desert garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương rồng thùng vàng: "golden barrel cactus" một loại cây xương rồng lớn, nguồn gốc từ miền đông trung tâm Mexico. Cây đặc trưng bởi hình dạng hình cầu (giống như cái thùng) các gai màu vàng kim, cùng với hoa từ màu vàng đến vàng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng thùng vàng một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn khô hạn.)
  • (Những cây xương rồng thùng vàng này có thể phát triển đường kính lên đến 1 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden barrel cactus" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi (thường ), nổi tiếng với vẻ ngoài trang trí khả năng chịu hạn tốt.
  • Trong ngữ cảnh sinh thái, loại cây này được xem biểu tượng của vùng sa mạc Mexico thường được trồng trong các bộ sưu tập xương rồng.
Biến thể từ gần giống
  • Barrel cactus (danh từ): xương rồng thùng (chỉ chung các loại xương rồng hình cầu).
  • Golden cactus (danh từ): xương rồng vàng (thường dùng để chỉ các loại xương rồng màu vàng, nhưng không nhất thiết cùng loài).
Từ đồng nghĩa
  • Echinocactus grusonii (danh từ): tên khoa học của loại xương rồng thùng vàng.
  • Mother-in-law's cushion (danh từ): tên thông tục khác của loại cây này (nghĩa đen: "gối của mẹ chồng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "golden barrel cactus". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Grow golden barrel cactus: trồng cây xương rồng thùng vàng.
      • Many enthusiasts grow golden barrel cactus in pots. (Nhiều người đam mê trồng cây xương rồng thùng vàng trong chậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "golden barrel cactus". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, loại cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ vẻ đẹp trong điều kiện khắc nghiệt.