golden calf
Định nghĩa
Danh từ: "Golden calf" (bê vàng) là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thánh Cựu Ước. Nó chỉ một tượng thần bằng vàng do Aaron đúc ra để dân Israel thờ phụng, sau đó bị Moses phá hủy. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được dùng để ám chỉ bất kỳ thứ gì được tôn thờ một cách quá mức hoặc không xứng đáng, thường là của cải vật chất, quyền lực, hoặc sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người ngày nay tôn thờ tiền bạc như một bê vàng.)
- (Nỗi ám ảnh về lợi nhuận của công ty đã trở thành bê vàng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Make a golden calf": tạo ra một thứ để thờ phụng một cách mù quáng.
- Politicians often make a golden calf out of popularity. (Các chính trị gia thường tạo ra một bê vàng từ sự nổi tiếng.)
"Worship the golden calf": tôn thờ của cải vật chất hoặc quyền lực.
- He accused society of worshiping the golden calf of consumerism. (Ông ta buộc tội xã hội tôn thờ bê vàng của chủ nghĩa tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Idol (danh từ): thần tượng, vật được tôn thờ.
- Fame can become an idol for many celebrities. (Danh vọng có thể trở thành thần tượng cho nhiều người nổi tiếng.)
- Mammon (danh từ): của cải vật chất được xem như một thế lực xấu xa.
- In the Bible, mammon is often contrasted with God. (Trong Kinh Thánh, mammon thường được đối lập với Chúa.)
Từ đồng nghĩa
- False god: thần giả, vật được tôn thờ sai lầm.
- Idol: thần tượng, vật thờ phụng.
- Object of worship: đối tượng thờ phụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up as a golden calf: dựng lên như một thứ để thờ phụng.
- They set up success as a golden calf, ignoring all other values. (Họ dựng lên thành công như một bê vàng, phớt lờ mọi giá trị khác.)
Thành ngữ liên quan
- Worship the golden calf: tôn thờ của cải hoặc quyền lực một cách mù quáng.
- In a capitalist society, many people worship the golden calf of wealth. (Trong một xã hội tư bản, nhiều người tôn thờ bê vàng của sự giàu có.)