golden gate bridge

golden gate bridge

The Golden Gate Bridge spans the entrance to San Francisco Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Cầu Cổng Vàng: "Golden Gate Bridge" tên gọi của một cây cầu treo nổi tiếng bắc qua eo biển Golden Gate, nối liền thành phố San Francisco với hạt Marin ở tiểu bang California, Hoa Kỳ. Đây một biểu tượng kiến trúc du lịch của San Francisco, được biết đến với màu sơn cam quốc tế đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Cầu Cổng Vàng một trong những cây cầu được chụp ảnh nhiều nhất trên thế giới.)
  • (Khách du lịch thường đi bộ qua Cầu Cổng Vàng để ngắm cảnh vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Golden Gate Bridge": băng qua Cầu Cổng Vàng (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc giao thông).

    • We crossed the Golden Gate Bridge on our way to Sausalito. (Chúng tôi đã băng qua Cầu Cổng Vàng trên đường đến Sausalito.)
  • "the Golden Gate Bridge's iconic color": màu sơn biểu tượng của Cầu Cổng Vàng (màu cam quốc tế).

    • The Golden Gate Bridge's iconic color was chosen to enhance visibility in fog. (Màu sơn biểu tượng của Cầu Cổng Vàng được chọn để tăng khả năng nhìn thấy trong sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden Gate (danh từ riêng): eo biển Golden Gate, nơi cây cầu bắc qua.

    • The Golden Gate is a strait connecting San Francisco Bay to the Pacific Ocean. (Eo biển Golden Gate một eo biển nối vịnh San Francisco với Thái Bình Dương.)
  • Bridge (danh từ): cầu, công trình xây dựng bắc qua chướng ngại vật.

    • There are many famous bridges in the world, such as the Golden Gate Bridge. ( nhiều cây cầu nổi tiếng trên thế giới, chẳng hạn như Cầu Cổng Vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension bridge: cầu treo (loại cầu Golden Gate Bridge thuộc về).
  • Landmark: điểm mốc, biểu tượng (dùng để chỉ các địa danh nổi tiếng).
Các cụm từ liên quan
  • The Golden Gate Bridge's towers: các tháp của Cầu Cổng Vàng.

    • The Golden Gate Bridge's towers rise 227 meters above the water. (Các tháp của Cầu Cổng Vàng cao 227 mét so với mặt nước.)
  • The Golden Gate Bridge's toll: phí qua cầu Cổng Vàng.

    • The Golden Gate Bridge's toll is collected electronically. (Phí qua Cầu Cổng Vàng được thu bằng điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • As famous as the Golden Gate Bridge: nổi tiếng như Cầu Cổng Vàng (thành ngữ so sánh, chỉ sự nổi tiếng rộng rãi).

    • Her smile is as famous as the Golden Gate Bridge in the local community. (Nụ cười của ấy nổi tiếng như Cầu Cổng Vàng trong cộng đồng địa phương.)
  • To paint it golden gate bridge color: sơn màu cam của Cầu Cổng Vàng (thành ngữ không chính thức, chỉ việc sơn màu cam đặc trưng).

    • They decided to paint their old car golden gate bridge color. (Họ quyết định sơn chiếc xe của mình màu cam của Cầu Cổng Vàng.)