golden gate

golden gate

The Golden Gate is a famous strait with a large red bridge spanning it.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ): - Cổng Vàng: "golden gate" một eo biển nằmphía tây California, Hoa Kỳ, nối Vịnh San Francisco với Thái Bình Dương. Eo biển này được Sir Francis Drake phát hiện vào năm 1579. Đây một địa danh nổi tiếng, thường được nhắc đến với cây cầu cùng tên (Cầu Cổng Vàng).

dụ sử dụng
  • (Cổng Vàng một eo biển nổi tiếng ở California.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Cổng Vàng để đến Vịnh San Francisco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Golden Gate Bridge": Cầu Cổng Vàng, cây cầu treo nổi tiếng bắc qua eo biển này.
    • Tourists love to walk across the Golden Gate Bridge. (Du khách thích đi bộ qua Cầu Cổng Vàng.)
  • "Golden Gate National Recreation Area": Khu giải trí quốc gia Cổng Vàng, một khu vực bảo tồn giải trí xung quanh eo biển.
    • The Golden Gate National Recreation Area offers many hiking trails. (Khu giải trí quốc gia Cổng Vàng nhiều đường mòn đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden Gate Bridge (danh từ riêng): Cầu Cổng Vàng, công trình kiến trúc biểu tượng.
  • Golden Gate Park (danh từ riêng): Công viên Cổng Vàng, một công viên lớnSan Francisco.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "golden gate" một địa danh riêng, nên không thể thay thế bằng từ ngữ khác.
Các cụm từ liên quan
  • Cross the Golden Gate: vượt qua Cổng Vàng (thường nói về việc đi qua eo biển hoặc cầu).
    • We plan to cross the Golden Gate by ferry. (Chúng tôi dự định vượt qua Cổng Vàng bằng phà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "golden gate".

Từ chứa "golden gate"