golden glow

golden glow

A single sunflower stands tall, its face turned toward the golden glow of the setting sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kim cúc vàng: "golden glow" tên gọi của một loại cây thân thảo cao, nhiều nhánh, với các chùm hoa kép màu vàng rực rỡ, thường được trồng làm cảnh. Loại cây này chiều cao đáng kể hoa nở thành từng chùm dày đặc.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những cây kim cúc vàng cao lớn.)
  • ( ấy trồng cây kim cúc vàng dọc hàng rào để tạo một đường viền màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden glow in bloom": cây kim cúc vàng đang ra hoa.

    • The golden glow in bloom attracted many bees and butterflies. (Cây kim cúc vàng đang ra hoa thu hút nhiều ong bướm.)
  • "a patch of golden glow": một khóm cây kim cúc vàng.

    • A patch of golden glow brightened the corner of the yard. (Một khóm cây kim cúc vàng làm sáng góc sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Glow (n): ánh sáng dịu, sự tỏa sáng.
    • The sunset had a golden glow. (Hoàng hôn một ánh sáng vàng dịu.)
  • Golden (adj): màu vàng, quý giá.
    • The golden leaves fell from the trees. (Những chiếc vàng rơi từ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudbeckia laciniata: tên khoa học của cây kim cúc vàng.
  • Cutleaf coneflower: tên tiếng Anh khác của loại cây này.
  • Tall coneflower: cây cúc hình nón cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow golden glow: trồng cây kim cúc vàng.

    • They decided to grow golden glow in the backyard. (Họ quyết định trồng cây kim cúc vàngsân sau.)
  • Bloom golden glow: cây kim cúc vàng nở hoa.

    • The golden glow will bloom in late summer. (Cây kim cúc vàng sẽ nở hoa vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "golden glow" như tên cây.)