golden hamster

golden hamster

A child gently holds a golden hamster in their hands.

Định nghĩa

Danh từ: chuột hamster vàng, một loài chuột hamster nhỏ màu lông sáng, thường được nuôi làm thú cưng.

dụ sử dụng
  • (Chuột hamster vàng một thú cưng phổ biến nhỏ dễ chăm sóc.)
  • (Em gái tôi một con chuột hamster vàng tên Sunny.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden hamster" thường được dùng để chỉ loài chuột hamster Syria (Mesocricetus auratus), khác với các loài hamster lùn.
  • Trong sinh học, thuật ngữ này còn được dùng để mô tả giống chuột thí nghiệm phổ biến trong nghiên cứu khoa học.
    • The golden hamster is frequently used in laboratory experiments due to its docile nature. (Chuột hamster vàng thường được sử dụng trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm tính hiền lành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hamster vàng (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "golden hamster".
  • Hamster Syria (n): tên khoa học hoặc tên gọi khác của loài này.
  • Hamster lùn (n): một loài hamster nhỏ hơn, không phải golden hamster.
Từ đồng nghĩa
  • Hamster Syria: tên gọi khoa học hoặc tên thay thế.
  • Hamster vàng: tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "golden hamster".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "golden hamster".