golden handshake

golden handshake

A senior executive receives a golden handshake upon retirement.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoản bồi thường hoặc tiền thưởng hậu hĩnh: "golden handshake" một khoản tiền lớn hoặc phúc lợi đặc biệt một công ty trả cho một nhân viên khi họ nghỉ việc, thường để khuyến khích họ nghỉ hưu sớm hoặc rời khỏi công ty một cách êm đẹp. Khoản này thường được dùng như một hình thức đền bù cho sự phục vụ lâu dài hoặc để tránh tranh chấp lao động.

dụ sử dụng
  • (Vị CEO đã nhận được một khoản bồi thường hậu hĩnh trị giá 5 triệu đô la khi ông nghỉ hưu sớm.)
  • (Nhiều công ty cung cấp các khoản bồi thường hậu hĩnh cho các giám đốc cấp cao như một phần của gói trợ cấp thôi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate a golden handshake": đàm phán để nhận được một khoản bồi thường hậu hĩnh.

    • The departing manager successfully negotiated a golden handshake with the board. (Người quản lý sắp nghỉ việc đã đàm phán thành công một khoản bồi thường hậu hĩnh với hội đồng quản trị.)
  • "golden handshake clause": điều khoản về bồi thường hậu hĩnh trong hợp đồng lao động.

    • The contract includes a golden handshake clause that guarantees a large payment if the employee is forced to leave. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về bồi thường hậu hĩnh, đảm bảo một khoản thanh toán lớn nếu nhân viên bị buộc phải rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Severance package (danh từ): gói trợ cấp thôi việc (bao gồm tiền các phúc lợi khác).
    • The company offered a generous severance package to all laid-off workers. (Công ty đã đề nghị một gói trợ cấp thôi việc hào phóng cho tất cả công nhân bị sa thải.)
  • Golden parachute (danh từ): điều khoản bảo vệ tài chính cho giám đốc khi công ty bị thâu tóm (tương tự nhưng thường liên quan đến việc thay đổi quyền kiểm soát).
Từ đồng nghĩa
  • Buyout: mua lại hợp đồng, thường trả tiền để chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Compensation package: gói đền bù, bao gồm tiền các phúc lợi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết nợ hoặc đền bù để chấm dứt hợp đồng.
    • The company paid off the executive with a golden handshake. (Công ty đã trả tiền đền bù cho vị giám đốc bằng một khoản bồi thường hậu hĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Golden handcuffs: còng tay vàng (chỉ các khoản tiền thưởng hoặc phúc lợi hấp dẫn để giữ chân nhân viên, khiến họ khó rời bỏ công ty).
    • The stock options acted as golden handcuffs, keeping the talented engineers from leaving. (Các quyền chọn mua cổ phiếu đóng vai trò như còng tay vàng, giữ chân các kỹ sư tài năng không rời đi.)