golden larch
Định nghĩa
Danh từ: Cây thông rụng lá vàng (golden larch) là một loại cây lá kim rụng lá có nguồn gốc từ Trung Quốc, có hình dáng giống cây thông rụng lá (larch) thông thường, nhưng nổi bật với màu vàng óng của lá vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông rụng lá vàng là một loại cây lá kim rụng lá có nguồn gốc từ Trung Quốc.)
- (Vào mùa thu, lá của cây thông rụng lá vàng chuyển sang màu vàng óng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant a golden larch": trồng một cây thông rụng lá vàng.
- The gardener decided to plant a golden larch in the center of the park. (Người làm vườn quyết định trồng một cây thông rụng lá vàng ở trung tâm công viên.)
"the golden larch's habitat": môi trường sống của cây thông rụng lá vàng.
- The golden larch's natural habitat is in the mountainous regions of China. (Môi trường sống tự nhiên của cây thông rụng lá vàng là ở các vùng núi của Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Larch (danh từ): cây thông rụng lá, một loại cây lá kim rụng lá phổ biến hơn, thường có lá màu xanh.
- The larch is different from the golden larch because it does not have golden leaves. (Cây thông rụng lá khác với cây thông rụng lá vàng vì nó không có lá vàng.)
Deciduous conifer (danh từ): cây lá kim rụng lá, nhóm thực vật mà cả larch và golden larch đều thuộc về.
- The golden larch is a type of deciduous conifer. (Cây thông rụng lá vàng là một loại cây lá kim rụng lá.)
Từ đồng nghĩa
- Pseudolarix amabilis (danh từ, tên khoa học): tên khoa học của cây thông rụng lá vàng.
- The scientific name for the golden larch is Pseudolarix amabilis. (Tên khoa học của cây thông rụng lá vàng là Pseudolarix amabilis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golden larch" vì đây là một danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "golden larch".