golden oldie
Định nghĩa
Danh từ: Một bài hát, bộ phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật từng rất phổ biến trong quá khứ và vẫn được yêu thích, thường mang tính hoài niệm. "Golden oldie" thường dùng để chỉ những tác phẩm kinh điển, có sức sống lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi thích nghe những bài hát kinh điển từ những năm 1960.)
- (Đài phát thanh phát những bản nhạc kinh điển vào mỗi sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a golden oldie" có thể được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến để chỉ một người lớn tuổi hoặc một vật cũ kỹ nhưng vẫn được quý trọng.
- He may be 70, but he's still a golden oldie on the dance floor. (Ông ấy có thể đã 70 tuổi, nhưng vẫn là một "cây đa cây đề" trên sàn nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oldie (danh từ): một người hoặc vật cũ, thường dùng thân mật.
- That car is an oldie but a goodie. (Chiếc xe đó cũ nhưng vẫn tốt.)
- Golden (tính từ): quý giá, tuyệt vời, vàng son (ám chỉ giá trị vượt thời gian).
- The golden age of cinema. (Thời kỳ hoàng kim của điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Classic (danh từ): tác phẩm kinh điển.
- This song is a classic. (Bài hát này là một tác phẩm kinh điển.)
- Evergreen (danh từ/tính từ): bài hát hoặc tác phẩm luôn được yêu thích, không lỗi thời.
- "Yesterday" by The Beatles is an evergreen. ("Yesterday" của The Beatles là một bài hát bất hủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "golden oldie", nhưng có thể kết hợp với động từ "play" hoặc "listen to": - Play a golden oldie: phát một bài hát kinh điển. - The DJ played a golden oldie from the 80s. (DJ đã phát một bản nhạc kinh điển từ thập niên 80.) - Listen to golden oldies: nghe các bản nhạc kinh điển. - We spent the evening listening to golden oldies. (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để nghe những bản nhạc kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
- Oldie but goodie: một vật cũ nhưng vẫn tốt, thường dùng để chỉ đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- This movie is an oldie but goodie. (Bộ phim này cũ nhưng vẫn hay.)
- Golden oldie là một thành ngữ cố định, không có biến thể thành ngữ khác.