golden potto
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài vượn cáo: "golden potto" là tên gọi của một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ vượn cáo, thường được tìm thấy ở châu Phi. Loài này có bộ lông màu vàng hoặc nâu vàng, đặc trưng bởi đôi mắt to và khả năng leo trèo trên cây.
Ví dụ sử dụng
- (Golden potto là một loài động vật sống về đêm, sống trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở châu Phi.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài golden potto mới trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a golden potto": phát hiện hoặc nhìn thấy một con golden potto trong môi trường tự nhiên.
- It is rare to spot a golden potto during the day because they are mostly active at night. (Rất hiếm khi phát hiện một con golden potto vào ban ngày vì chúng chủ yếu hoạt động về đêm.)
"golden potto habitat": môi trường sống của loài golden potto.
- The golden potto habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của golden potto đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Potto (danh từ): một loài vượn cáo nhỏ, thường không có màu vàng đặc trưng.
- The potto is known for its slow movements. (Potto được biết đến với những chuyển động chậm chạp.)
Golden (tính từ): màu vàng óng, thường dùng để mô tả màu lông của loài này.
- The golden fur of the potto helps it blend into the leaves. (Bộ lông vàng của potto giúp nó hòa lẫn vào lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Lemur: vượn cáo, một nhóm động vật có vú bao gồm cả golden potto.
- The golden potto is a type of lemur found in West Africa. (Golden potto là một loại vượn cáo được tìm thấy ở Tây Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc trưng cho "golden potto" vì đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "golden potto" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.)