golden ragwort
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cỏ dại ở miền đông Hoa Kỳ đến Texas, có hoa màu vàng kim: "golden ragwort" là một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, đôi khi trở thành loài xâm lấn. Loài này thuộc họ Cúc (Asteraceae) và trước đây thường được xếp vào chi Senecio.
Ví dụ sử dụng
- (Cây golden ragwort lan nhanh ở những cánh đồng trống.)
- (Cây golden ragwort có hoa màu vàng kim rực rỡ nở vào mùa xuân.)
- (Nông dân thường coi cây golden ragwort là cỏ dại vì nó có thể trở nên xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be invasive like golden ragwort": trở nên xâm lấn, lan rộng khó kiểm soát (ẩn dụ).
- The new plant species is invasive like golden ragwort, taking over native habitats. (Loài thực vật mới này xâm lấn như cây golden ragwort, chiếm lấy môi trường sống bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragwort (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi hoặc , thường có hoa vàng.
- Ragwort is toxic to livestock if eaten in large quantities. (Cây ragwort độc hại cho gia súc nếu ăn với số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Groundsel: một loại cây cùng họ, thường có hoa vàng nhỏ.
- Tansy ragwort: một loài ragwort khác cũng có hoa vàng, nhưng khác biệt về hình thái.
Thành ngữ liên quan
- "to weed out the golden ragwort": loại bỏ những thứ phiền toái hoặc xâm lấn (nghĩa bóng).
- We need to weed out the golden ragwort in our project to focus on key tasks. (Chúng ta cần loại bỏ những thứ phiền toái trong dự án để tập trung vào các nhiệm vụ chính.)