golden rule
- Danh từ:
- Quy tắc vàng (đạo đức): "golden rule" là một nguyên tắc đạo đức phổ quát, thường được trích dẫn từ lời dạy của Chúa Giê-su trong Bài giảng trên núi: "Hãy đối xử với người khác như điều các con muốn họ làm cho mình" (Ma-thi-ơ 7:12). Đây là tiêu chuẩn cơ bản cho hành vi đúng đắn trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.
- Quy tắc quan trọng nhất: Ngoài nghĩa tôn giáo, "golden rule" còn chỉ bất kỳ quy tắc nào được coi là nền tảng hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
Quy tắc vàng (đạo đức):
- The golden rule is a simple yet powerful guide for treating others with respect. (Quy tắc vàng là một hướng dẫn đơn giản nhưng mạnh mẽ để đối xử với người khác bằng sự tôn trọng.)
- She always follows the golden rule: do unto others as you would have them do unto you. (Cô ấy luôn tuân theo quy tắc vàng: hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình.)
Quy tắc quan trọng nhất:
- The golden rule of teaching is to be clear and patient. (Quy tắc vàng của việc giảng dạy là phải rõ ràng và kiên nhẫn.)
- In investing, the golden rule is to diversify your portfolio. (Trong đầu tư, quy tắc vàng là đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.)
"The golden rule" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể nguyên tắc đạo đức trong Kinh Thánh hoặc triết học.
- Many philosophers have debated the implications of the Golden Rule. (Nhiều nhà triết học đã tranh luận về các hàm ý của Quy tắc Vàng.)
"A golden rule" (không viết hoa): Dùng để chỉ bất kỳ quy tắc quan trọng nào trong một ngữ cảnh cụ thể.
- A golden rule in cooking is to taste your food as you go. (Một quy tắc vàng trong nấu ăn là nếm thử thức ăn khi bạn đang chế biến.)
Golden (adj): Vàng, quý giá, quan trọng.
- This is a golden opportunity to learn. (Đây là một cơ hội vàng để học hỏi.)
Rule (n): Quy tắc, nguyên tắc.
- You must follow the rules of the game. (Bạn phải tuân theo các quy tắc của trò chơi.)
- Ethical principle: Nguyên tắc đạo đức.
- Fundamental rule: Quy tắc cơ bản.
- Cardinal rule: Quy tắc chủ yếu, quan trọng nhất.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golden rule". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "follow" hoặc "apply": - Follow the golden rule: Tuân theo quy tắc vàng. - Apply the golden rule: Áp dụng quy tắc vàng.
Do unto others as you would have them do unto you: Làm cho người khác như bạn muốn họ làm cho bạn (chính là nội dung của quy tắc vàng).
- He lives by the principle of doing unto others as you would have them do unto you. (Anh ấy sống theo nguyên tắc làm cho người khác như bạn muốn họ làm cho bạn.)
Treat others the way you want to be treated: Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử (một cách diễn đạt phổ biến khác của quy tắc vàng).
- My grandmother always told me to treat others the way I want to be treated. (Bà tôi luôn bảo tôi hãy đối xử với người khác theo cách tôi muốn được đối xử.)