golden section
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỉ lệ vàng: "Golden section" (còn gọi là tỉ lệ vàng, tỉ lệ thần thánh) là một khái niệm trong toán học và nghệ thuật, chỉ tỉ lệ giữa hai đoạn thẳng hoặc hai kích thước của một hình phẳng, trong đó tỉ lệ của đoạn ngắn hơn so với đoạn dài hơn bằng tỉ lệ của đoạn dài hơn so với tổng của cả hai. Công thức: ngắn : dài = dài : (ngắn + dài), giá trị xấp xỉ 1:1.618.
Ví dụ sử dụng
- (Tỉ lệ vàng thường được tìm thấy trong kiến trúc cổ điển và các bức tranh thời Phục hưng.)
- (Các nghệ sĩ sử dụng tỉ lệ vàng để tạo ra bố cục thị giác hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the golden section": tuân theo tỉ lệ vàng.
- The Parthenon in Athens is said to follow the golden section in its design. (Đền Parthenon ở Athens được cho là tuân theo tỉ lệ vàng trong thiết kế của nó.)
"the golden section in nature": tỉ lệ vàng trong tự nhiên.
- The spiral of a snail shell often approximates the golden section. (Vòng xoắn của vỏ ốc thường xấp xỉ tỉ lệ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Golden ratio (n): tỉ lệ vàng (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The golden ratio is also known as the divine proportion. (Tỉ lệ vàng còn được gọi là tỉ lệ thần thánh.)
Golden mean (n): trung đạo vàng (khái niệm triết học, khác với tỉ lệ vàng).
- Aristotle advocated for the golden mean in ethics. (Aristotle ủng hộ trung đạo vàng trong đạo đức học.)
Từ đồng nghĩa
- Divine proportion: tỉ lệ thần thánh (tên gọi khác của tỉ lệ vàng).
- Phi (φ): ký hiệu toán học thường dùng để biểu diễn tỉ lệ vàng.
Các cụm từ liên quan
- Golden section search: tìm kiếm tỉ lệ vàng (thuật toán tối ưu hóa).
- The golden section search is used to find the maximum of a unimodal function. (Tìm kiếm tỉ lệ vàng được dùng để tìm cực đại của một hàm đơn điệu.)
Thành ngữ liên quan
- To strike the golden section: đạt được sự cân bằng hoàn hảo.
- The designer managed to strike the golden section between form and function. (Nhà thiết kế đã đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa hình thức và chức năng.)