golden syrup

golden syrup

A chef pours golden syrup over a stack of pancakes.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Xi- vàng: Một loại xi- màu vàng óng, được làm từ mía đường, độ đặc sệt vị ngọt dịu. Đây một sản phẩm phổ biến trong ẩm thực, thường dùng làm chất tạo ngọt hoặc phủ lên bánh kếp, cháo, hoặc các món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích rưới xi- vàng lên bánh kếp thay vì xi- phong.)
  • (Công thức này yêu cầu hai muỗng canh xi- vàng để tạo độ ngọt đậm cho bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden syrup" thường được dùng trong các công thức làm bánh truyền thống của Anh, như bánh pudding hoặc bánh quy, giữ ẩm tốt hơn đường thông thường.
  • Trong một số ngữ cảnh, "golden syrup" có thể được thay thế bằng mật ong hoặc xi- ngô, nhưng hương vị kết cấu sẽ khác biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Syrup (n): xi-, chất lỏng ngọt đặc.

    • Maple syrup is a popular topping for waffles. (Xi- phong một loại topping phổ biến cho bánh quế.)
  • Golden (adj): màu vàng, óng ánh.

    • The golden sunset was beautiful. (Hoàng hôn vàng óng thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane syrup: xi- mía đường (chỉ chung các loại xi- từ mía, nhưng "golden syrup" loại cụ thể màu vàng độ đặc sệt).
  • Light treacle: mật mía nhạt (một thuật ngữ khácAnh, thường dùng thay thế cho "golden syrup").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "golden syrup", nhưng có thể dùng với động từ pour (rót) hoặc drizzle (rưới):
    • Drizzle golden syrup over the cake before serving. (Rưới xi- vàng lên bánh trước khi dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "golden syrup" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ "golden" thường xuất hiện trong thành ngữ như "golden opportunity" (cơ hội vàng), nhưng không liên quan trực tiếp đến "golden syrup".