golden thistle
Định nghĩa
Danh từ: "golden thistle" là tên gọi chung cho một số loại cây thân thảo có gai, thuộc chi Scolymus, mọc ở vùng Địa Trung Hải. Đặc điểm nổi bật của cây là có đầu hoa màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kế vàng được biết đến với những bông hoa màu vàng tươi.)
- (Nông dân thường coi cây kế vàng là một loại cỏ dại trên đồng ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "golden thistle" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoang dã, gai góc nhưng rực rỡ.
- The landscape was dotted with golden thistles, their yellow heads swaying in the wind. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những cây kế vàng, đầu hoa vàng của chúng đung đưa trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Thistle (n): cây kế nói chung (thường có hoa màu tím hoặc hồng).
- The thistle is the national emblem of Scotland. (Cây kế là biểu tượng quốc gia của Scotland.)
- Scolymus (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây kế vàng.
- Scolymus is a genus of flowering plants in the daisy family. (Scolymus là một chi thực vật có hoa trong họ Cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow thistle: cây kế vàng (dịch sát nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- Spanish oyster thistle: một tên gọi khác của một loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull a golden thistle: nhổ một cây kế vàng (hành động vật lý).
- He carefully pulled a golden thistle from the garden. (Anh ấy cẩn thận nhổ một cây kế vàng khỏi khu vườn.)
- Grow like a golden thistle: mọc lên như cây kế vàng (ám chỉ sự phát triển nhanh và hoang dã).
- Weeds grew like golden thistles after the rain. (Cỏ dại mọc lên như cây kế vàng sau cơn mưa.)
Thành ngữ liên quan
- As prickly as a golden thistle: gai góc như cây kế vàng (chỉ tính cách khó gần, hay gây gổ).
- Her personality was as prickly as a golden thistle. (Tính cách của cô ấy gai góc như cây kế vàng.)