golden wedding anniversary

golden wedding anniversary

A couple celebrates their golden wedding anniversary with family.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ kỷ niệm đám cưới vàng, kỷ niệm 50 năm ngày cưới.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm đám cưới vàng bằng một bữa tiệc gia đình lớn.)
  • (Ông bà tôi đang lên kế hoạch đi du lịch Hawaii cho lễ kỷ niệm đám cưới vàng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark one's golden wedding anniversary": đánh dấu lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới của ai đó.

    • The couple marked their golden wedding anniversary by renewing their vows. (Cặp đôi đã đánh dấu lễ kỷ niệm đám cưới vàng bằng cách trao lại lời thề.)
  • "golden wedding anniversary celebration": buổi lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.

    • The golden wedding anniversary celebration was attended by three generations of the family. (Buổi lễ kỷ niệm đám cưới vàng sự tham dự của ba thế hệ trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden anniversary (danh từ): kỷ niệm vàng, thường dùng để chỉ kỷ niệm 50 năm, không nhất thiết đám cưới.

    • The company celebrated its golden anniversary this year. (Công ty đã kỷ niệm 50 năm thành lập trong năm nay.)
  • Diamond wedding anniversary (danh từ): kỷ niệm 60 năm ngày cưới.

    • They will celebrate their diamond wedding anniversary next summer. (Họ sẽ tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới vào mùa tới.)
Từ đồng nghĩa
  • 50th wedding anniversary: kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
  • Golden jubilee of marriage: lễ kỷ niệm vàng của hôn nhân (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Golden wedding (danh từ): đám cưới vàng, cũng chỉ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
    • They had a big party for their golden wedding. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho đám cưới vàng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a golden moment": khoảnh khắc vàng, ý chỉ một thời điểm đặc biệt, quý giá.
    • Their golden wedding anniversary was a golden moment for the whole family. (Lễ kỷ niệm đám cưới vàng của họ một khoảnh khắc vàng cho cả gia đình.)