goldeneye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt mắt vàng: Một loài vịt lặn có đầu to, bay nhanh, sống ở vùng Bắc Cực.
- Ruồi xanh mắt vàng: Một loại ruồi xanh thuộc họ cánh gân xanh (green lacewing).
Ví dụ sử dụng
Vịt mắt vàng:
- The goldeneye is known for its swift flight and large head. (Vịt mắt vàng nổi tiếng với khả năng bay nhanh và cái đầu to.)
- Goldeneyes are often found in Arctic regions during winter. (Vịt mắt vàng thường được tìm thấy ở vùng Bắc Cực vào mùa đông.)
Ruồi xanh mắt vàng:
- The goldeneye lacewing is a beneficial insect in gardens. (Ruồi xanh mắt vàng là một loài côn trùng có ích trong vườn.)
- A goldeneye's larvae help control aphid populations. (Ấu trùng của ruồi xanh mắt vàng giúp kiểm soát quần thể rệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goldeneye" trong tên loài: Thường được dùng như một phần của tên khoa học hoặc tên thông thường để chỉ các loài động vật có đặc điểm mắt vàng.
- The common goldeneye (Bucephala clangula) is a well-known duck species. (Vịt mắt vàng thông thường (Bucephala clangula) là một loài vịt nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Golden-eyed (tính từ): có mắt vàng.
- The golden-eyed dragonfly is a rare sight. (Chuồn chuồn mắt vàng là một cảnh tượng hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Whistler (tên gọi khác của vịt mắt vàng, dựa trên tiếng kêu của chúng).
- Lacewing (tên gọi chung cho họ ruồi xanh, nhưng không chỉ riêng loài mắt vàng).
Các cụm từ liên quan
- Common goldeneye: vịt mắt vàng thông thường (tên loài cụ thể).
- Barrow's goldeneye: vịt mắt vàng Barrow (một loài phụ hoặc loài tương tự).
Thành ngữ liên quan
- To have a golden eye (thành ngữ hiếm dùng): có cái nhìn tinh tường, sắc bén (không trực tiếp liên quan đến từ "goldeneye" nhưng mang nghĩa ẩn dụ).
- The critic had a golden eye for spotting talent. (Nhà phê bình có cái nhìn tinh tường để phát hiện tài năng.)