goldenrod

goldenrod

A bee lands on a cluster of goldenrod flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa hoàng kim (Solidago): "goldenrod" tên gọi chung cho một nhóm thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc chủ yếu từ Bắc Mỹ, thuộc chi Solidago. Loài cây này nổi bật với những chùm hoa nhỏ màu vàng tươi, thường nở rộ vào cuối mùa mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Những cánh đồng phủ đầy cây hoa hoàng kim trong những tháng mùa thu.)
  • (Cây hoa hoàng kim thường bị nhầm với cây ragweed, nhưng không phải nguyên nhân chính gây dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goldenrod" như một biểu tượng: Trong văn hóa Mỹ, goldenrod biểu tượng của sự giàu có thịnh vượng, thường được dùng trong trang trí mùa thu.
    • The goldenrod in the vase added a touch of autumn warmth to the room. (Cây hoa hoàng kim trong bình đã thêm một chút ấm áp mùa thu cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldenrod (tính từ, không phổ biến): màu vàng như hoa hoàng kim.
    • She wore a goldenrod dress that matched the autumn leaves. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng hoàng kim phù hợp với những chiếc mùa thu.)
  • Solidago (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên chi thực vật của cây hoa hoàng kim.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ vàng (từ dịch nghĩa đen, không phổ biến trong tiếng Việt)
  • Hoa hoàng kim (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt khi dịch từ "goldenrod")
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt nào liên quan đến "goldenrod".

Thành ngữ liên quan
  • "Goldenrod season": mùa hoa hoàng kim nở, thường dùng để chỉ thời điểm cuối đầu thu.
    • During goldenrod season, the landscape turns into a sea of yellow. (Vào mùa hoa hoàng kim, cảnh quan biến thành một biển vàng.)