goldfields

goldfields

A bee lands on a golden-yellow flower in the goldfields.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất vàng, khu vực khai thác vàng: "goldfields" chỉ một khu vực địa nơi vàng được tìm thấy trong lòng đất thường được khai thác, đặc biệt trong lịch sử các cơn sốt vàng.
    • Cánh đồng vàng: Trong thực vật học, "goldfields" còn tên gọi chung cho một loại cây thân thảo nhỏ, mảnh mai, lông , hẹp mọc đối, hoa màu vàng óng, thường mọc hoangTây Nam Oregon đến Baja California Arizona, đôi khi được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa địa :

    • The goldfields of California attracted thousands of prospectors during the 1849 Gold Rush. (Những vùng đất vàng ở California đã thu hút hàng ngàn người tìm vàng trong Cơn sốt vàng năm 1849.)
    • Many towns in Australia were established near goldfields. (Nhiều thị trấnÚc được thành lập gần các khu vực khai thác vàng.)
  • Nghĩa thực vật:

    • Goldfields are small, woolly annuals that bloom in early spring. (Cây goldfields loại cây hàng năm nhỏ, lông , nở hoa vào đầu mùa xuân.)
    • The goldfields plant thrives in sandy soils and dry climates. (Cây goldfields phát triển tốtđất cát khí hậu khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goldfields" dùng trong bối cảnh lịch sử: Thường xuất hiện trong các câu chuyện về cơn sốt vàng, di cư, khai thác mỏ.

    • The discovery of goldfields often led to rapid settlement and economic booms. (Việc phát hiện ra các vùng đất vàng thường dẫn đến sự định cư nhanh chóng bùng nổ kinh tế.)
  • "goldfields" trong thực vật học: tên không chính thức của chi Lasthenia, đặc biệt loài Lasthenia californica.

    • Goldfields are a common sight in California's grasslands after winter rains. (Cây goldfields cảnh tượng phổ biếncác đồng cỏ California sau những cơn mưa mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldfield (danh từ số ít): Một khu vực khai thác vàng cụ thể.

    • This goldfield was once the richest in the region. (Khu vực khai thác vàng này từng nơi giàu có nhất trong vùng.)
  • Gold-field (cách viết dấu gạch nối): Ít phổ biến hơn, giữ nguyên nghĩa.

    • The gold-field stretched for miles across the desert. (Cánh đồng vàng trải dài hàng dặm trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold mining area: khu vực khai thác vàng.
  • Gold-bearing region: vùng chứa vàng.
  • Diggings (thông tục): khu vực đào vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike gold in the goldfields: tìm thấy vàng trong vùng đất vàng.
    • Many miners hoped to strike gold in the goldfields, but few succeeded. (Nhiều thợ mỏ hy vọng tìm thấy vàng trong vùng đất vàng, nhưng ít người thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • A goldfield of opportunity: cơ hội dồi dào ( von như vùng đất vàng).
    • The tech industry in Silicon Valley is a goldfield of opportunity for young entrepreneurs. (Ngành công nghệThung lũng Silicon một vùng đất vàng của cơ hội cho các doanh nhân trẻ.)