goldilocks

goldilocks

A small cluster of goldilocks blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vàng anh: "Goldilocks" tên gọi của một loại cây lâu năm hoa sớm, nguồn gốc từ Nam Đông Nam châu Âu. Hoa của hình dạng giống như hoa của cây cúc vàng (goldenrod), thường màu vàng hoặc cam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of goldilocks blooming in early spring. (Khu vườn đầy những cây vàng anh đang nở hoa vào đầu mùa xuân.)
    • Goldilocks is often used in herbal remedies for its soothing properties. (Cây vàng anh thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược đặc tính làm dịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goldilocks" trong văn cảnh thiên văn học: Thuật ngữ "Goldilocks zone" (vùng Goldilocks) được dùng để chỉ vùng quỹ đạo quanh một ngôi sao, nơi nhiệt độ không quá nóng cũng không quá lạnh, thích hợp cho sự sống phát triển.

    • Earth is located in the Sun's Goldilocks zone, allowing water to exist in liquid form. (Trái Đất nằm trong vùng Goldilocks của Mặt Trời, cho phép nước tồn tạidạng lỏng.)
  • "Goldilocks" trong kinh tế học: Dùng để mô tả một nền kinh tế tốc độ tăng trưởng vừa phải, không quá nóng (lạm phát cao) cũng không quá lạnh (suy thoái).

    • The economy is experiencing a Goldilocks scenario with steady growth and low inflation. (Nền kinh tế đang trải qua một kịch bản Goldilocks với tăng trưởng ổn định lạm phát thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldilocks zone (danh từ ghép): Vùng Goldilocks, vùng sinh sống được.

    • Astronomers search for planets in the Goldilocks zone of other stars. (Các nhà thiên văn học tìm kiếm các hành tinh trong vùng Goldilocks của các ngôi sao khác.)
  • Goldilocks economy (danh từ ghép): Nền kinh tế Goldilocks.

    • A Goldilocks economy is ideal for investors. (Một nền kinh tế Goldilocks lý tưởng cho các nhà đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây vàng anh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "cây hoa vàng" hoặc "cây cúc vàng" ( không chính xác về mặt thực vật học).
  • Vùng Goldilocks: "Vùng sinh sống được" (habitable zone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "goldilocks" đây danh từ riêng hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Goldilocks": Trong văn hóa dân gian, "Goldilocks" nhân vật chính trong truyện cổ tích "Goldilocks and the Three Bears" ( tóc vàng ba chú gấu), tượng trưng cho sự lựa chọn "vừa phải" (không quá nóng, không quá lạnh; không quá cứng, không quá mềm).
    • Her decision was a Goldilocks choice—neither too risky nor too safe. (Quyết định của ấy một lựa chọn Goldilocks—không quá mạo hiểm cũng không quá an toàn.)